essential requisitenesses
các yêu cầu thiết yếu
specific requisitenesses
các yêu cầu cụ thể
required requisitenesses
các yêu cầu bắt buộc
legal requisitenesses
các yêu cầu pháp lý
technical requisitenesses
các yêu cầu kỹ thuật
formal requisitenesses
các yêu cầu trang trọng
standard requisitenesses
các yêu cầu tiêu chuẩn
mandatory requisitenesses
các yêu cầu bắt buộc
practical requisitenesses
các yêu cầu thực tế
critical requisitenesses
các yêu cầu quan trọng
understanding the requisitenesses of a successful project is essential.
hiểu rõ các yêu cầu cần thiết của một dự án thành công là điều cần thiết.
the requisitenesses for applying to the university include transcripts and recommendations.
các yêu cầu cần thiết để đăng ký vào trường đại học bao gồm bảng điểm và thư giới thiệu.
she outlined the requisitenesses for the job during the interview.
cô ấy đã nêu rõ các yêu cầu cần thiết cho công việc trong quá trình phỏng vấn.
meeting the requisitenesses of the contract is crucial for both parties.
đáp ứng các yêu cầu cần thiết của hợp đồng là rất quan trọng đối với cả hai bên.
the requisitenesses of the event were clearly communicated to all participants.
các yêu cầu cần thiết của sự kiện đã được truyền đạt rõ ràng cho tất cả người tham gia.
he realized that the requisitenesses for success were hard work and dedication.
anh ta nhận ra rằng các yêu cầu cần thiết để thành công là sự chăm chỉ và tận tâm.
the requisitenesses for this training program include prior experience.
các yêu cầu cần thiết cho chương trình đào tạo này bao gồm kinh nghiệm trước đây.
she was unaware of the requisitenesses needed to start her own business.
cô ấy không biết các yêu cầu cần thiết để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
understanding the requisitenesses of customer service can improve satisfaction.
hiểu rõ các yêu cầu cần thiết của dịch vụ khách hàng có thể cải thiện sự hài lòng.
the requisitenesses for this scholarship application are quite strict.
các yêu cầu cần thiết cho đơn xin học bổng này khá nghiêm ngặt.
essential requisitenesses
các yêu cầu thiết yếu
specific requisitenesses
các yêu cầu cụ thể
required requisitenesses
các yêu cầu bắt buộc
legal requisitenesses
các yêu cầu pháp lý
technical requisitenesses
các yêu cầu kỹ thuật
formal requisitenesses
các yêu cầu trang trọng
standard requisitenesses
các yêu cầu tiêu chuẩn
mandatory requisitenesses
các yêu cầu bắt buộc
practical requisitenesses
các yêu cầu thực tế
critical requisitenesses
các yêu cầu quan trọng
understanding the requisitenesses of a successful project is essential.
hiểu rõ các yêu cầu cần thiết của một dự án thành công là điều cần thiết.
the requisitenesses for applying to the university include transcripts and recommendations.
các yêu cầu cần thiết để đăng ký vào trường đại học bao gồm bảng điểm và thư giới thiệu.
she outlined the requisitenesses for the job during the interview.
cô ấy đã nêu rõ các yêu cầu cần thiết cho công việc trong quá trình phỏng vấn.
meeting the requisitenesses of the contract is crucial for both parties.
đáp ứng các yêu cầu cần thiết của hợp đồng là rất quan trọng đối với cả hai bên.
the requisitenesses of the event were clearly communicated to all participants.
các yêu cầu cần thiết của sự kiện đã được truyền đạt rõ ràng cho tất cả người tham gia.
he realized that the requisitenesses for success were hard work and dedication.
anh ta nhận ra rằng các yêu cầu cần thiết để thành công là sự chăm chỉ và tận tâm.
the requisitenesses for this training program include prior experience.
các yêu cầu cần thiết cho chương trình đào tạo này bao gồm kinh nghiệm trước đây.
she was unaware of the requisitenesses needed to start her own business.
cô ấy không biết các yêu cầu cần thiết để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
understanding the requisitenesses of customer service can improve satisfaction.
hiểu rõ các yêu cầu cần thiết của dịch vụ khách hàng có thể cải thiện sự hài lòng.
the requisitenesses for this scholarship application are quite strict.
các yêu cầu cần thiết cho đơn xin học bổng này khá nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay