requisitioning

[Mỹ]/ˌrekwi'ziʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

requisition form

mẫu yêu cầu

requisition process

quy trình yêu cầu

Câu ví dụ

Controls the requisitioning, storage and careful use of all operating equipment and supplies.

Kiểm soát việc yêu cầu, lưu trữ và sử dụng cẩn thận tất cả các thiết bị và vật tư hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay