requited

[Mỹ]/rɪˈkwaɪtɪd/
[Anh]/rɪˈkwaɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của requite

Cụm từ & Cách kết hợp

requited love

tình yêu đáp lại

requited affection

tình cảm đáp lại

requited feelings

cảm xúc đáp lại

requited desire

khát khao đáp lại

requited passion

nhiệt tình đáp lại

requited friendship

tình bạn đáp lại

requited attention

sự quan tâm đáp lại

requited trust

niềm tin đáp lại

requited support

sự hỗ trợ đáp lại

requited commitment

cam kết đáp lại

Câu ví dụ

her love was requited after years of waiting.

tình yêu của cô ấy đã được đáp lại sau nhiều năm chờ đợi.

it is rare to find a requited friendship.

rất hiếm khi tìm thấy một tình bạn được đáp lại.

he finally confessed his feelings, hoping they would be requited.

anh ấy cuối cùng đã bày tỏ tình cảm của mình, hy vọng chúng sẽ được đáp lại.

requited love can bring immense joy.

tình yêu được đáp lại có thể mang lại niềm vui vô cùng.

she dreamed of a requited romance.

cô ấy mơ về một mối tình lãng mạn được đáp lại.

his affections were not requited, leaving him heartbroken.

tình cảm của anh ấy không được đáp lại, khiến anh ấy thất vọng.

in a requited relationship, both partners feel valued.

trong một mối quan hệ được đáp lại, cả hai người đều cảm thấy được đánh giá cao.

she wished for her feelings to be requited one day.

cô ấy ước rằng một ngày nào đó tình cảm của mình sẽ được đáp lại.

requited feelings can strengthen a bond.

những tình cảm được đáp lại có thể củng cố mối quan hệ.

he was relieved to find his love was requited.

anh ấy rất vui khi phát hiện ra tình yêu của mình đã được đáp lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay