rerelease

[Mỹ]/ˌriːrɪˈliːs/
[Anh]/ˌriːrɪˈliːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. phát hành lại (một bộ phim, bản ghi âm, hoặc băng)
Các dạng của từ
số nhiềurereleases

Cụm từ & Cách kết hợp

rerelease date

ngày phát hành lại

rerelease version

phiên bản phát hành lại

rerelease announcement

thông báo phát hành lại

rerelease title

tiêu đề phát hành lại

rerelease details

chi tiết phát hành lại

rerelease trailer

phim giới thiệu phát hành lại

rerelease event

sự kiện phát hành lại

rerelease format

định dạng phát hành lại

rerelease project

dự án phát hành lại

rerelease campaign

chiến dịch phát hành lại

Câu ví dụ

the studio decided to rerelease the classic film for its anniversary.

xưởng phim đã quyết định tái phát hành bộ phim kinh điển để kỷ niệm ngày kỷ niệm.

many fans are excited about the rerelease of the popular video game.

nhiều người hâm mộ rất vui mừng về việc tái phát hành trò chơi điện tử phổ biến.

the band announced they would rerelease their greatest hits album.

ban nhạc thông báo họ sẽ tái phát hành album những bản hit hay nhất của họ.

after years, the author chose to rerelease the book with additional chapters.

sau nhiều năm, tác giả đã chọn tái phát hành cuốn sách với các chương bổ sung.

the movie's rerelease includes new special effects and scenes.

bản tái phát hành của bộ phim bao gồm các hiệu ứng đặc biệt và cảnh quay mới.

collectors are eager to purchase the rerelease of the limited edition toy.

những người sưu tập rất háo hức mua bản tái phát hành của đồ chơi phiên bản giới hạn.

the rerelease of the album features remastered tracks and bonus content.

bản tái phát hành của album có các bản nhạc đã được làm lại và nội dung thưởng.

to celebrate the milestone, they will rerelease the documentary with extra footage.

để kỷ niệm cột mốc quan trọng, họ sẽ tái phát hành bộ phim tài liệu với cảnh quay bổ sung.

fans hope the rerelease will bring back the original cast for a special appearance.

người hâm mộ hy vọng bản tái phát hành sẽ đưa dàn diễn viên gốc trở lại để xuất hiện đặc biệt.

the rerelease of the game will include all previously released downloadable content.

bản tái phát hành của trò chơi sẽ bao gồm tất cả nội dung có thể tải xuống đã được phát hành trước đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay