deliverers

[Mỹ]/[dɪˈlɪvərəz]/
[Anh]/[dɪˈlɪvərərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ; Những người cứu hoặc giải cứu ai đó; Một người thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ.
v. Cung cấp hoặc mang theo một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

deliverers of hope

những người mang lại hy vọng

future deliverers

những người mang lại tương lai

skilled deliverers

những người mang lại tinh thông

brave deliverers

những người mang lại dũng cảm

deliverers arrived

những người mang đến đã đến

be deliverers

hãy là người mang đến

our deliverers

những người mang đến của chúng ta

key deliverers

những người mang đến quan trọng

leading deliverers

những người mang đến hàng đầu

dedicated deliverers

những người mang đến tận tụy

Câu ví dụ

the pizza deliverers arrived quickly, bringing hot food to our door.

Người giao pizza đã đến nhanh chóng, mang thức ăn nóng đến cửa nhà chúng tôi.

we rely on reliable deliverers to ensure timely package delivery.

Chúng ta phụ thuộc vào những người giao hàng đáng tin cậy để đảm bảo giao hàng đúng giờ.

the hospital needs dedicated deliverers to transport vital supplies.

Bệnh viện cần những người giao hàng tận tâm để vận chuyển các vật tư quan trọng.

experienced deliverers are essential for safe and efficient transportation.

Người giao hàng có kinh nghiệm là điều cần thiết cho việc vận chuyển an toàn và hiệu quả.

the grocery store hired new deliverers to expand their delivery service.

Cửa hàng tiện lợi đã thuê những người giao hàng mới để mở rộng dịch vụ giao hàng của họ.

we appreciate the hard work of the local food deliverers.

Chúng tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của những người giao hàng thực phẩm địa phương.

the company trained its deliverers on safe driving practices.

Công ty đã đào tạo các nhân viên giao hàng về các thói quen lái xe an toàn.

many deliverers use gps to navigate and find customer addresses.

Nhiều người giao hàng sử dụng GPS để định hướng và tìm địa chỉ khách hàng.

the restaurant relies on its own deliverers for prompt service.

Quán ăn phụ thuộc vào những người giao hàng của riêng họ để cung cấp dịch vụ nhanh chóng.

the company recognized the efforts of its outstanding deliverers.

Công ty đã ghi nhận nỗ lực của những người giao hàng xuất sắc của họ.

the online retailer employs numerous deliverers to meet customer demand.

Nhà bán lẻ trực tuyến thuê nhiều người giao hàng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay