high resistibility
khả năng chống chịu cao
low resistibility
khả năng chống chịu thấp
resistibility factor
hệ số chống chịu
resistibility test
thử nghiệm chống chịu
resistibility level
mức độ chống chịu
resistibility analysis
phân tích chống chịu
resistibility measurement
đo lường khả năng chống chịu
resistibility assessment
đánh giá khả năng chống chịu
resistibility rating
xếp hạng khả năng chống chịu
resistibility study
nghiên cứu khả năng chống chịu
the resistibility of the material was tested in various conditions.
khả năng chống chịu của vật liệu đã được kiểm tra trong nhiều điều kiện.
understanding the resistibility of bacteria can help in developing antibiotics.
hiểu được khả năng chống chịu của vi khuẩn có thể giúp phát triển thuốc kháng sinh.
research shows that the resistibility of the virus has increased over time.
nghiên cứu cho thấy khả năng chống chịu của virus đã tăng lên theo thời gian.
we need to measure the resistibility of this new composite material.
chúng ta cần đo lường khả năng chống chịu của vật liệu composite mới này.
the resistibility of the coating protects the surface from corrosion.
khả năng chống chịu của lớp phủ bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn.
her resistibility to peer pressure is admirable.
khả năng chống lại áp lực từ bạn bè của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the resistibility of the plant species to drought is remarkable.
khả năng chống hạn của loài thực vật này là đáng kinh ngạc.
testing the resistibility of different fabrics is crucial for quality control.
việc kiểm tra khả năng chống chịu của các loại vải khác nhau là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.
his resistibility to temptation is a key aspect of his character.
khả năng chống lại cám dỗ là một khía cạnh quan trọng trong tính cách của anh ấy.
scientists are studying the resistibility of various species to climate change.
các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng chống chịu của các loài khác nhau đối với biến đổi khí hậu.
high resistibility
khả năng chống chịu cao
low resistibility
khả năng chống chịu thấp
resistibility factor
hệ số chống chịu
resistibility test
thử nghiệm chống chịu
resistibility level
mức độ chống chịu
resistibility analysis
phân tích chống chịu
resistibility measurement
đo lường khả năng chống chịu
resistibility assessment
đánh giá khả năng chống chịu
resistibility rating
xếp hạng khả năng chống chịu
resistibility study
nghiên cứu khả năng chống chịu
the resistibility of the material was tested in various conditions.
khả năng chống chịu của vật liệu đã được kiểm tra trong nhiều điều kiện.
understanding the resistibility of bacteria can help in developing antibiotics.
hiểu được khả năng chống chịu của vi khuẩn có thể giúp phát triển thuốc kháng sinh.
research shows that the resistibility of the virus has increased over time.
nghiên cứu cho thấy khả năng chống chịu của virus đã tăng lên theo thời gian.
we need to measure the resistibility of this new composite material.
chúng ta cần đo lường khả năng chống chịu của vật liệu composite mới này.
the resistibility of the coating protects the surface from corrosion.
khả năng chống chịu của lớp phủ bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn.
her resistibility to peer pressure is admirable.
khả năng chống lại áp lực từ bạn bè của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the resistibility of the plant species to drought is remarkable.
khả năng chống hạn của loài thực vật này là đáng kinh ngạc.
testing the resistibility of different fabrics is crucial for quality control.
việc kiểm tra khả năng chống chịu của các loại vải khác nhau là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.
his resistibility to temptation is a key aspect of his character.
khả năng chống lại cám dỗ là một khía cạnh quan trọng trong tính cách của anh ấy.
scientists are studying the resistibility of various species to climate change.
các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng chống chịu của các loài khác nhau đối với biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay