restorability

[Mỹ]/[rɪˈstɔːrəbɪləti]/
[Anh]/[rɪˈstɔːrəbɪləti]/

Dịch

n. Chất lượng có thể phục hồi; khả năng được khôi phục; Mức độ mà một hệ thống hoặc quy trình có thể trở lại trạng thái trước đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

restorability assessment

đánh giá tính khôi phục

ensuring restorability

đảm bảo tính khôi phục

improving restorability

cải thiện tính khôi phục

restorability index

chỉ số khôi phục

assessing restorability

đánh giá tính khôi phục

restorability testing

kiểm tra tính khôi phục

high restorability

tính khôi phục cao

restorability limits

giới hạn khôi phục

restorability design

thiết kế tính khôi phục

restorability features

đặc điểm tính khôi phục

Câu ví dụ

the material's restorability after damage is a key selling point.

Tính khôi phục của vật liệu sau khi bị hư hại là một điểm bán hàng chính.

engineers are investigating the restorability of the damaged bridge structure.

Các kỹ sư đang nghiên cứu tính khôi phục của cấu trúc cầu bị hư hại.

restorability testing is crucial for ensuring long-term product viability.

Việc kiểm tra tính khôi phục là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi lâu dài của sản phẩm.

the software offers excellent data restorability in case of system failure.

Phần mềm cung cấp khả năng khôi phục dữ liệu tuyệt vời trong trường hợp hệ thống bị lỗi.

understanding the limits of restorability is vital for disaster planning.

Hiểu rõ giới hạn của tính khôi phục là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch ứng phó thảm họa.

we prioritize products with high restorability and durability.

Chúng tôi ưu tiên các sản phẩm có tính khôi phục cao và độ bền tốt.

the research focused on improving the restorability of degraded ecosystems.

Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện tính khôi phục của các hệ sinh thái bị suy thoái.

regular backups enhance the restorability of critical business data.

Các bản sao lưu định kỳ giúp tăng tính khôi phục của dữ liệu kinh doanh quan trọng.

the system's restorability was confirmed through rigorous testing procedures.

Tính khôi phục của hệ thống đã được xác nhận thông qua các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.

increased restorability reduces the impact of unforeseen incidents.

Tăng tính khôi phục giúp giảm thiểu tác động của các sự cố bất ngờ.

the goal is to maximize the restorability of the historical site.

Mục tiêu là tối đa hóa tính khôi phục của di tích lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay