resurgences

[Mỹ]/[rɪˈsɜːdʒənz]/
[Anh]/[rɪˈsɜːrdʒənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

recent resurgences

Vietnamese_translation

tracking resurgences

Vietnamese_translation

resurgence of interest

Vietnamese_translation

resurgence patterns

Vietnamese_translation

after resurgences

Vietnamese_translation

predicting resurgences

Vietnamese_translation

resurgence period

Vietnamese_translation

mapping resurgences

Vietnamese_translation

analyzing resurgences

Vietnamese_translation

global resurgences

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we've seen several resurgences of interest in vinyl records recently.

Chúng ta đã chứng kiến vài lần phục hồi quan tâm đến đĩa than gần đây.

the resurgence of classic rock on the radio has been remarkable.

Sự phục hồi của nhạc rock cổ điển trên đài phát thanh đã rất ấn tượng.

there's been a resurgence of support for local businesses after the pandemic.

Có sự phục hồi trong việc ủng hộ các doanh nghiệp địa phương sau đại dịch.

the resurgence of the far-right in europe is a serious concern.

Sự phục hồi của cực hữu ở châu Âu là mối quan tâm nghiêm trọng.

we anticipate resurgences of flu cases during the winter months.

Chúng ta dự kiến sẽ có các đợt phục hồi của các ca cúm trong những tháng mùa đông.

the resurgence of the monarchy demonstrated its enduring appeal.

Sự phục hồi của chế độ quân chủ đã chứng minh sức hấp dẫn lâu bền của nó.

the team hopes to capitalize on the resurgence of their star player.

Đội hy vọng sẽ tận dụng sự phục hồi của cầu thủ ngôi sao của họ.

historians have documented numerous resurgences of nationalist sentiment.

Các nhà sử học đã ghi lại nhiều lần phục hồi của lòng yêu nước.

the resurgence of the debate over immigration policy is ongoing.

Sự phục hồi của cuộc tranh luận về chính sách nhập cư vẫn đang tiếp diễn.

despite initial setbacks, there was a resurgence of hope for peace.

Dù có những thất bại ban đầu, vẫn có sự phục hồi của hy vọng hòa bình.

the resurgence of interest in traditional crafts is inspiring artisans.

Sự phục hồi quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống đang truyền cảm hứng cho các nghệ nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay