fire retarder
chất chống cháy
flame retarder
chất chống cháy
retarder oil
dầu hãm
retarder system
hệ thống hãm
retarder control
điều khiển hãm
retarder application
thiết bị/cách sử dụng chất hãm
retarder effect
hiệu ứng hãm
retarder material
vật liệu hãm
retarder agent
chất hãm
retarder additive
chất phụ gia hãm
the retarder slows down the vehicle effectively.
bộ hãm tốc giúp giảm tốc độ của xe một cách hiệu quả.
using a retarder can improve safety on steep roads.
việc sử dụng bộ hãm tốc có thể cải thiện sự an toàn trên những con đường dốc.
the truck is equipped with a powerful retarder.
chiếc xe tải được trang bị bộ hãm tốc mạnh mẽ.
he adjusted the retarder to maintain a steady speed.
anh ấy điều chỉnh bộ hãm tốc để duy trì tốc độ ổn định.
the retarder helps in controlling the descent of heavy loads.
bộ hãm tốc giúp kiểm soát quá trình xuống dốc của hàng hóa nặng.
regular maintenance of the retarder is essential for performance.
việc bảo trì định kỳ bộ hãm tốc là điều cần thiết để đảm bảo hiệu suất.
the retarder reduces wear on the brake system.
bộ hãm tốc giúp giảm hao mòn hệ thống phanh.
incorporating a retarder can enhance fuel efficiency.
việc tích hợp bộ hãm tốc có thể nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
the driver relied on the retarder during the mountain descent.
tài xế đã dựa vào bộ hãm tốc trong quá trình xuống núi.
understanding how to use a retarder is crucial for truck drivers.
hiểu cách sử dụng bộ hãm tốc là rất quan trọng đối với tài xế xe tải.
fire retarder
chất chống cháy
flame retarder
chất chống cháy
retarder oil
dầu hãm
retarder system
hệ thống hãm
retarder control
điều khiển hãm
retarder application
thiết bị/cách sử dụng chất hãm
retarder effect
hiệu ứng hãm
retarder material
vật liệu hãm
retarder agent
chất hãm
retarder additive
chất phụ gia hãm
the retarder slows down the vehicle effectively.
bộ hãm tốc giúp giảm tốc độ của xe một cách hiệu quả.
using a retarder can improve safety on steep roads.
việc sử dụng bộ hãm tốc có thể cải thiện sự an toàn trên những con đường dốc.
the truck is equipped with a powerful retarder.
chiếc xe tải được trang bị bộ hãm tốc mạnh mẽ.
he adjusted the retarder to maintain a steady speed.
anh ấy điều chỉnh bộ hãm tốc để duy trì tốc độ ổn định.
the retarder helps in controlling the descent of heavy loads.
bộ hãm tốc giúp kiểm soát quá trình xuống dốc của hàng hóa nặng.
regular maintenance of the retarder is essential for performance.
việc bảo trì định kỳ bộ hãm tốc là điều cần thiết để đảm bảo hiệu suất.
the retarder reduces wear on the brake system.
bộ hãm tốc giúp giảm hao mòn hệ thống phanh.
incorporating a retarder can enhance fuel efficiency.
việc tích hợp bộ hãm tốc có thể nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
the driver relied on the retarder during the mountain descent.
tài xế đã dựa vào bộ hãm tốc trong quá trình xuống núi.
understanding how to use a retarder is crucial for truck drivers.
hiểu cách sử dụng bộ hãm tốc là rất quan trọng đối với tài xế xe tải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay