revealable

[Mỹ]/rɪˈviːləbl/
[Anh]/rɪˈviːləbl/

Dịch

adj. có thể được tiết lộ hoặc công bố

Cụm từ & Cách kết hợp

revealable information

thông tin có thể tiết lộ

is revealable

là có thể tiết lộ

revealable data

dữ liệu có thể tiết lộ

are revealable

là có thể tiết lộ

revealable secret

thông tin mật có thể tiết lộ

revealable details

chi tiết có thể tiết lộ

not revealable

không thể tiết lộ

readily revealable

dễ dàng tiết lộ

publicly revealable

công khai có thể tiết lộ

newly revealable

mới có thể tiết lộ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay