life revels
cuộc sống đắm mình trong niềm vui
revels in joy
đắm mình trong niềm vui
revels in music
đắm mình trong âm nhạc
revels in laughter
đắm mình trong tiếng cười
revels in beauty
đắm mình trong vẻ đẹp
revels in nature
đắm mình trong thiên nhiên
revels in freedom
đắm mình trong tự do
revels in adventure
đắm mình trong phiêu lưu
revels in success
đắm mình trong thành công
revels in celebration
đắm mình trong lễ kỷ niệm
she revels in the joy of painting.
Cô ấy tận hưởng niềm vui khi vẽ tranh.
he revels in the excitement of the concert.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích của buổi hòa nhạc.
the children revel in playing outside.
Trẻ em tận hưởng việc chơi ngoài trời.
they revel in their success after the project.
Họ tận hưởng thành công của mình sau dự án.
she revels in the attention she receives.
Cô ấy tận hưởng sự chú ý mà cô ấy nhận được.
he revels in the freedom of traveling alone.
Anh ấy tận hưởng sự tự do khi đi du lịch một mình.
the audience revels in the performance.
Khán giả tận hưởng buổi biểu diễn.
they revel in the beauty of nature during the hike.
Họ tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
she revels in the thrill of adventure sports.
Cô ấy tận hưởng cảm giác hồi hộp của các môn thể thao mạo hiểm.
he revels in the praise from his peers.
Anh ấy tận hưởng sự khen ngợi từ bạn bè của mình.
life revels
cuộc sống đắm mình trong niềm vui
revels in joy
đắm mình trong niềm vui
revels in music
đắm mình trong âm nhạc
revels in laughter
đắm mình trong tiếng cười
revels in beauty
đắm mình trong vẻ đẹp
revels in nature
đắm mình trong thiên nhiên
revels in freedom
đắm mình trong tự do
revels in adventure
đắm mình trong phiêu lưu
revels in success
đắm mình trong thành công
revels in celebration
đắm mình trong lễ kỷ niệm
she revels in the joy of painting.
Cô ấy tận hưởng niềm vui khi vẽ tranh.
he revels in the excitement of the concert.
Anh ấy tận hưởng sự phấn khích của buổi hòa nhạc.
the children revel in playing outside.
Trẻ em tận hưởng việc chơi ngoài trời.
they revel in their success after the project.
Họ tận hưởng thành công của mình sau dự án.
she revels in the attention she receives.
Cô ấy tận hưởng sự chú ý mà cô ấy nhận được.
he revels in the freedom of traveling alone.
Anh ấy tận hưởng sự tự do khi đi du lịch một mình.
the audience revels in the performance.
Khán giả tận hưởng buổi biểu diễn.
they revel in the beauty of nature during the hike.
Họ tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
she revels in the thrill of adventure sports.
Cô ấy tận hưởng cảm giác hồi hộp của các môn thể thao mạo hiểm.
he revels in the praise from his peers.
Anh ấy tận hưởng sự khen ngợi từ bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay