enjoys reading
thích đọc sách
enjoys music
thích âm nhạc
enjoys cooking
thích nấu ăn
enjoys traveling
thích đi du lịch
enjoys sports
thích thể thao
enjoys nature
thích thiên nhiên
enjoys art
thích nghệ thuật
enjoys films
thích xem phim
enjoys games
thích chơi trò chơi
enjoys friends
thích bạn bè
she enjoys reading books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
he enjoys playing soccer with his friends.
Anh ấy thích chơi bóng đá với bạn bè của mình.
they enjoy traveling to new places every summer.
Họ thích đi du lịch đến những nơi mới mỗi mùa hè.
my sister enjoys cooking different types of cuisine.
Em gái tôi thích nấu những món ăn khác nhau.
we enjoy watching movies together on weekends.
Chúng tôi thích xem phim cùng nhau vào cuối tuần.
he enjoys listening to music while studying.
Anh ấy thích nghe nhạc khi đang học.
she enjoys painting landscapes in her spare time.
Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh vào thời gian rảnh rỗi.
they enjoy going for walks in the park.
Họ thích đi dạo trong công viên.
he enjoys playing video games after school.
Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
she enjoys gardening and taking care of plants.
Cô ấy thích làm vườn và chăm sóc cây cối.
enjoys reading
thích đọc sách
enjoys music
thích âm nhạc
enjoys cooking
thích nấu ăn
enjoys traveling
thích đi du lịch
enjoys sports
thích thể thao
enjoys nature
thích thiên nhiên
enjoys art
thích nghệ thuật
enjoys films
thích xem phim
enjoys games
thích chơi trò chơi
enjoys friends
thích bạn bè
she enjoys reading books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
he enjoys playing soccer with his friends.
Anh ấy thích chơi bóng đá với bạn bè của mình.
they enjoy traveling to new places every summer.
Họ thích đi du lịch đến những nơi mới mỗi mùa hè.
my sister enjoys cooking different types of cuisine.
Em gái tôi thích nấu những món ăn khác nhau.
we enjoy watching movies together on weekends.
Chúng tôi thích xem phim cùng nhau vào cuối tuần.
he enjoys listening to music while studying.
Anh ấy thích nghe nhạc khi đang học.
she enjoys painting landscapes in her spare time.
Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh vào thời gian rảnh rỗi.
they enjoy going for walks in the park.
Họ thích đi dạo trong công viên.
he enjoys playing video games after school.
Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
she enjoys gardening and taking care of plants.
Cô ấy thích làm vườn và chăm sóc cây cối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay