revolter

[Mỹ]/[ˈrevɔːltə]/
[Anh]/[ˈrɛvəltər]/

Dịch

n. Một người nổi dậy; một kẻ nổi loạn; một người tích cực tham gia vào một cuộc nổi dậy hoặc khởi nghĩa.
v. Nổi dậy; đứng lên chống lại quyền lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

a revolter

một người nổi loạn

revolter's cause

nguyên nhân của người nổi loạn

be a revolter

trở thành một người nổi loạn

initial revolter

người nổi loạn ban đầu

revolter group

nhóm nổi loạn

potential revolter

người nổi loạn tiềm năng

became revolter

trở thành người nổi loạn

revolter movement

phong trào nổi loạn

fierce revolter

người nổi loạn mạnh mẽ

Câu ví dụ

the young activist was seen as a potential revolter against the regime.

Người hoạt động trẻ tuổi được coi là một người có khả năng gây rối chống lại chế độ.

his fiery speeches inspired many to join the revolter movement.

Những bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia phong trào gây rối.

the government feared a widespread revolter among the populace.

Chính phủ lo sợ một cuộc gây rối lan rộng trong quần chúng.

she was a fierce revolter, challenging traditional gender roles.

Cô ấy là một người gây rối mạnh mẽ, thách thức các vai trò giới tính truyền thống.

the revolter group planned a series of protests and demonstrations.

Nhóm gây rối đã lên kế hoạch một loạt các cuộc biểu tình và diễu hành.

he became a notorious revolter after being unjustly imprisoned.

Anh ấy trở thành một người gây rối nổi tiếng sau khi bị giam giữ một cách bất công.

the revolter's actions sparked a national debate on reform.

Hành động của người gây rối đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận quốc gia về cải cách.

despite facing opposition, the revolter remained steadfast in their beliefs.

Bất chấp đối mặt với sự phản đối, người gây rối vẫn kiên định với niềm tin của họ.

the historical revolter sought to overthrow the monarchy.

Người gây rối lịch sử tìm cách lật đổ chế độ quân chủ.

the revolter's ideology emphasized social and economic equality.

Tư tưởng của người gây rối nhấn mạnh sự bình đẳng về xã hội và kinh tế.

the authorities labeled him a dangerous revolter and arrested him.

Các nhà chức trách đã gắn cho anh ta cái mác là một người gây rối nguy hiểm và bắt giữ anh ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay