revolutions

[Mỹ]/[rɪˈvɒljuːʃ(ə)n]/
[Anh]/[rɪˈvɒljuːʃ(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự lật đổ bằng vũ lực của chính phủ hoặc trật tự xã hội, để ủng hộ một trật tự mới; Một sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột trong hệ thống chính trị, cấu trúc kinh tế hoặc tổ chức xã hội; Hành động quay; một vòng quay hoàn chỉnh; Một cuộc cách mạng trong máy móc; Một sự thay đổi đột ngột và hoàn toàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

political revolutions

các cuộc cách mạng chính trị

industrial revolutions

các cuộc cách mạng công nghiệp

sparked revolutions

các cuộc cách mạng bùng nổ

ongoing revolutions

các cuộc cách mạng đang diễn ra

digital revolutions

các cuộc cách mạng kỹ thuật số

witnessed revolutions

các cuộc cách mạng đã chứng kiến

fueled revolutions

các cuộc cách mạng được thúc đẩy

scientific revolutions

các cuộc cách mạng khoa học

major revolutions

các cuộc cách mạng lớn

global revolutions

các cuộc cách mạng toàn cầu

Câu ví dụ

the scientific revolutions of the 17th century transformed our understanding of the universe.

Những cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17 đã biến đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.

social media revolutions have changed how we communicate and share information.

Những cuộc cách mạng truyền thông xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và chia sẻ thông tin.

the industrial revolutions brought about significant economic and social changes.

Những cuộc cách mạng công nghiệp đã mang lại những thay đổi kinh tế và xã hội đáng kể.

we are witnessing ongoing revolutions in artificial intelligence and machine learning.

Chúng ta đang chứng kiến những cuộc cách mạng đang diễn ra trong trí tuệ nhân tạo và học máy.

the french and russian revolutions were pivotal moments in european history.

Những cuộc cách mạng Pháp và Nga là những khoảnh khắc then chốt trong lịch sử châu Âu.

the digital revolutions have reshaped industries and created new opportunities.

Những cuộc cách mạng kỹ thuật số đã định hình lại các ngành công nghiệp và tạo ra những cơ hội mới.

the ongoing revolutions in renewable energy are crucial for a sustainable future.

Những cuộc cách mạng đang diễn ra trong năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.

the agricultural revolutions dramatically increased food production worldwide.

Những cuộc cách mạng nông nghiệp đã tăng đáng kể sản lượng lương thực trên toàn thế giới.

the political revolutions often lead to instability and social upheaval.

Những cuộc cách mạng chính trị thường dẫn đến bất ổn và hỗn loạn xã hội.

the telecommunications revolutions have connected people across the globe.

Những cuộc cách mạng viễn thông đã kết nối mọi người trên toàn thế giới.

the green revolutions focused on increasing crop yields through new technologies.

Những cuộc cách mạng xanh tập trung vào việc tăng năng suất cây trồng thông qua các công nghệ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay