naval mutinies
các cuộc nổi loạn hải quân
historical mutinies
các cuộc nổi loạn lịch sử
famous mutinies
các cuộc nổi loạn nổi tiếng
failed mutinies
các cuộc nổi loạn thất bại
military mutinies
các cuộc nổi loạn quân sự
violent mutinies
các cuộc nổi loạn bạo lực
recent mutinies
các cuộc nổi loạn gần đây
notable mutinies
các cuộc nổi loạn đáng chú ý
revolutionary mutinies
các cuộc nổi loạn cách mạng
naval ship mutinies
các cuộc nổi loạn trên tàu hải quân
historical records often mention mutinies on naval ships.
Các ghi chép lịch sử thường đề cập đến các cuộc nổi loạn trên các tàu hải quân.
mutinies can lead to significant changes in leadership.
Các cuộc nổi loạn có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong lãnh đạo.
the soldiers were tired of poor conditions, leading to mutinies.
Các binh lính mệt mỏi vì điều kiện sống tồi tệ, dẫn đến các cuộc nổi loạn.
many mutinies throughout history have been sparked by injustice.
Nhiều cuộc nổi loạn trong suốt lịch sử đã được gây ra bởi sự bất công.
leaders often fear mutinies from their own ranks.
Các nhà lãnh đạo thường lo sợ các cuộc nổi loạn từ chính hàng ngũ của họ.
mutinies can destabilize entire governments.
Các cuộc nổi loạn có thể gây bất ổn cho toàn bộ chính phủ.
in literature, mutinies are often depicted as acts of rebellion.
Trong văn học, các cuộc nổi loạn thường được mô tả là những hành động nổi loạn.
mutinies are sometimes justified by the circumstances.
Đôi khi, các cuộc nổi loạn được biện minh bởi hoàn cảnh.
the captain tried to prevent mutinies by improving morale.
Thuyền trưởng đã cố gắng ngăn chặn các cuộc nổi loạn bằng cách cải thiện tinh thần.
historical accounts of mutinies provide insight into soldiers' grievances.
Các ghi chép lịch sử về các cuộc nổi loạn cung cấp cái nhìn sâu sắc về những bức xúc của binh lính.
naval mutinies
các cuộc nổi loạn hải quân
historical mutinies
các cuộc nổi loạn lịch sử
famous mutinies
các cuộc nổi loạn nổi tiếng
failed mutinies
các cuộc nổi loạn thất bại
military mutinies
các cuộc nổi loạn quân sự
violent mutinies
các cuộc nổi loạn bạo lực
recent mutinies
các cuộc nổi loạn gần đây
notable mutinies
các cuộc nổi loạn đáng chú ý
revolutionary mutinies
các cuộc nổi loạn cách mạng
naval ship mutinies
các cuộc nổi loạn trên tàu hải quân
historical records often mention mutinies on naval ships.
Các ghi chép lịch sử thường đề cập đến các cuộc nổi loạn trên các tàu hải quân.
mutinies can lead to significant changes in leadership.
Các cuộc nổi loạn có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong lãnh đạo.
the soldiers were tired of poor conditions, leading to mutinies.
Các binh lính mệt mỏi vì điều kiện sống tồi tệ, dẫn đến các cuộc nổi loạn.
many mutinies throughout history have been sparked by injustice.
Nhiều cuộc nổi loạn trong suốt lịch sử đã được gây ra bởi sự bất công.
leaders often fear mutinies from their own ranks.
Các nhà lãnh đạo thường lo sợ các cuộc nổi loạn từ chính hàng ngũ của họ.
mutinies can destabilize entire governments.
Các cuộc nổi loạn có thể gây bất ổn cho toàn bộ chính phủ.
in literature, mutinies are often depicted as acts of rebellion.
Trong văn học, các cuộc nổi loạn thường được mô tả là những hành động nổi loạn.
mutinies are sometimes justified by the circumstances.
Đôi khi, các cuộc nổi loạn được biện minh bởi hoàn cảnh.
the captain tried to prevent mutinies by improving morale.
Thuyền trưởng đã cố gắng ngăn chặn các cuộc nổi loạn bằng cách cải thiện tinh thần.
historical accounts of mutinies provide insight into soldiers' grievances.
Các ghi chép lịch sử về các cuộc nổi loạn cung cấp cái nhìn sâu sắc về những bức xúc của binh lính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay