act righteously
hành động chính trực
live righteously
sống chính trực
speak righteously
nói năng chính trực
to stand up righteously
đứng lên chính nghĩa
act righteously
hành động chính trực
live righteously
sống chính trực
speak righteously
nói năng chính trực
to stand up righteously
đứng lên chính nghĩa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay