| số nhiều | rigorists |
rigorist approach
phương pháp khắt khe
rigorist perspective
quan điểm khắt khe
rigorist mindset
tư duy khắt khe
rigorist standards
tiêu chuẩn khắt khe
rigorist principles
nguyên tắc khắt khe
rigorist rules
quy tắc khắt khe
rigorist attitude
thái độ khắt khe
rigorist beliefs
niềm tin khắt khe
rigorist practices
thực hành khắt khe
rigorist philosophy
triết lý khắt khe
the rigorist approach to education emphasizes strict discipline.
phương pháp tiếp cận duy trì kỷ luật nghiêm ngặt trong giáo dục.
as a rigorist, she believes in adhering to the rules at all times.
với tư cách là người duy trì kỷ luật, cô ấy tin rằng phải tuân thủ các quy tắc mọi lúc.
his rigorist tendencies often make him unpopular among his peers.
tính cách duy trì kỷ luật của anh ấy thường khiến anh ấy không được lòng đồng nghiệp.
the rigorist philosophy can lead to a lack of flexibility in decision-making.
triết lý duy trì kỷ luật có thể dẫn đến thiếu linh hoạt trong ra quyết định.
many rigorist scholars argue for a more structured methodology.
nhiều học giả duy trì kỷ luật tranh luận về một phương pháp luận có cấu trúc hơn.
in a rigorist environment, creativity may sometimes be stifled.
trong môi trường duy trì kỷ luật, sự sáng tạo đôi khi có thể bị kìm hãm.
the rigorist standards set by the organization ensure quality control.
tiêu chuẩn duy trì kỷ luật do tổ chức đặt ra đảm bảo kiểm soát chất lượng.
she approached her research with a rigorist mindset, focusing on precision.
cô ấy tiếp cận nghiên cứu của mình với tư duy duy trì kỷ luật, tập trung vào độ chính xác.
critics of the rigorist model say it can hinder innovation.
những người chỉ trích mô hình duy trì kỷ luật nói rằng nó có thể cản trở sự đổi mới.
his rigorist nature makes him a reliable team member.
tính cách duy trì kỷ luật của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên đáng tin cậy trong nhóm.
rigorist approach
phương pháp khắt khe
rigorist perspective
quan điểm khắt khe
rigorist mindset
tư duy khắt khe
rigorist standards
tiêu chuẩn khắt khe
rigorist principles
nguyên tắc khắt khe
rigorist rules
quy tắc khắt khe
rigorist attitude
thái độ khắt khe
rigorist beliefs
niềm tin khắt khe
rigorist practices
thực hành khắt khe
rigorist philosophy
triết lý khắt khe
the rigorist approach to education emphasizes strict discipline.
phương pháp tiếp cận duy trì kỷ luật nghiêm ngặt trong giáo dục.
as a rigorist, she believes in adhering to the rules at all times.
với tư cách là người duy trì kỷ luật, cô ấy tin rằng phải tuân thủ các quy tắc mọi lúc.
his rigorist tendencies often make him unpopular among his peers.
tính cách duy trì kỷ luật của anh ấy thường khiến anh ấy không được lòng đồng nghiệp.
the rigorist philosophy can lead to a lack of flexibility in decision-making.
triết lý duy trì kỷ luật có thể dẫn đến thiếu linh hoạt trong ra quyết định.
many rigorist scholars argue for a more structured methodology.
nhiều học giả duy trì kỷ luật tranh luận về một phương pháp luận có cấu trúc hơn.
in a rigorist environment, creativity may sometimes be stifled.
trong môi trường duy trì kỷ luật, sự sáng tạo đôi khi có thể bị kìm hãm.
the rigorist standards set by the organization ensure quality control.
tiêu chuẩn duy trì kỷ luật do tổ chức đặt ra đảm bảo kiểm soát chất lượng.
she approached her research with a rigorist mindset, focusing on precision.
cô ấy tiếp cận nghiên cứu của mình với tư duy duy trì kỷ luật, tập trung vào độ chính xác.
critics of the rigorist model say it can hinder innovation.
những người chỉ trích mô hình duy trì kỷ luật nói rằng nó có thể cản trở sự đổi mới.
his rigorist nature makes him a reliable team member.
tính cách duy trì kỷ luật của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên đáng tin cậy trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay