riles

[Mỹ]/raɪlz/
[Anh]/raɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm khó chịu hoặc làm phiền

Cụm từ & Cách kết hợp

riles me

khiến tôi khó chịu

riles up

khiến mọi thứ trở nên căng thẳng

what riles

điều gì khiến

riles others

khiến những người khác khó chịu

really riles

thực sự khiến khó chịu

riles quickly

khiến mọi thứ trở nên khó chịu nhanh chóng

often riles

thường xuyên khiến khó chịu

riles easily

dễ dàng khiến khó chịu

riles people

khiến mọi người khó chịu

it riles

nó khiến khó chịu

Câu ví dụ

the constant noise riles her during study hours.

tiếng ồn không ngừng nghỉ khiến cô ấy khó chịu trong giờ học.

his comments riled the entire team.

những bình luận của anh ấy đã khiến cả đội bực bội.

it riles me when people are late.

nó khiến tôi khó chịu khi mọi người đến muộn.

the unfair treatment riled the employees.

sự đối xử bất công đã khiến nhân viên bực bội.

she riles easily when provoked.

cô ấy dễ bị kích động khi bị khiêu khích.

the traffic jams riled the commuters.

những tình trạng kẹt xe đã khiến những người đi làm bực bội.

his rude behavior riled the guests.

cái tính thô lỗ của anh ấy khiến khách mời bực bội.

it riles me to see such disrespect.

nó khiến tôi khó chịu khi thấy sự thiếu tôn trọng như vậy.

the criticism riled the artist.

những lời chỉ trích khiến họa sĩ bực bội.

she knows how to rile him up.

cô ấy biết cách khiến anh ấy bực mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay