riles me
khiến tôi khó chịu
riles up
khiến mọi thứ trở nên căng thẳng
what riles
điều gì khiến
riles others
khiến những người khác khó chịu
really riles
thực sự khiến khó chịu
riles quickly
khiến mọi thứ trở nên khó chịu nhanh chóng
often riles
thường xuyên khiến khó chịu
riles easily
dễ dàng khiến khó chịu
riles people
khiến mọi người khó chịu
it riles
nó khiến khó chịu
the constant noise riles her during study hours.
tiếng ồn không ngừng nghỉ khiến cô ấy khó chịu trong giờ học.
his comments riled the entire team.
những bình luận của anh ấy đã khiến cả đội bực bội.
it riles me when people are late.
nó khiến tôi khó chịu khi mọi người đến muộn.
the unfair treatment riled the employees.
sự đối xử bất công đã khiến nhân viên bực bội.
she riles easily when provoked.
cô ấy dễ bị kích động khi bị khiêu khích.
the traffic jams riled the commuters.
những tình trạng kẹt xe đã khiến những người đi làm bực bội.
his rude behavior riled the guests.
cái tính thô lỗ của anh ấy khiến khách mời bực bội.
it riles me to see such disrespect.
nó khiến tôi khó chịu khi thấy sự thiếu tôn trọng như vậy.
the criticism riled the artist.
những lời chỉ trích khiến họa sĩ bực bội.
she knows how to rile him up.
cô ấy biết cách khiến anh ấy bực mình.
riles me
khiến tôi khó chịu
riles up
khiến mọi thứ trở nên căng thẳng
what riles
điều gì khiến
riles others
khiến những người khác khó chịu
really riles
thực sự khiến khó chịu
riles quickly
khiến mọi thứ trở nên khó chịu nhanh chóng
often riles
thường xuyên khiến khó chịu
riles easily
dễ dàng khiến khó chịu
riles people
khiến mọi người khó chịu
it riles
nó khiến khó chịu
the constant noise riles her during study hours.
tiếng ồn không ngừng nghỉ khiến cô ấy khó chịu trong giờ học.
his comments riled the entire team.
những bình luận của anh ấy đã khiến cả đội bực bội.
it riles me when people are late.
nó khiến tôi khó chịu khi mọi người đến muộn.
the unfair treatment riled the employees.
sự đối xử bất công đã khiến nhân viên bực bội.
she riles easily when provoked.
cô ấy dễ bị kích động khi bị khiêu khích.
the traffic jams riled the commuters.
những tình trạng kẹt xe đã khiến những người đi làm bực bội.
his rude behavior riled the guests.
cái tính thô lỗ của anh ấy khiến khách mời bực bội.
it riles me to see such disrespect.
nó khiến tôi khó chịu khi thấy sự thiếu tôn trọng như vậy.
the criticism riled the artist.
những lời chỉ trích khiến họa sĩ bực bội.
she knows how to rile him up.
cô ấy biết cách khiến anh ấy bực mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay