rinds

[Mỹ]/raɪndz/
[Anh]/raɪndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(plural) lớp vỏ bên ngoài của trái cây, rau củ hoặc phô mai

Cụm từ & Cách kết hợp

peel rinds

vỏ trái cây

citrus rinds

vỏ cam quýt

fruit rinds

vỏ trái cây

orange rinds

vỏ cam

melon rinds

vỏ dưa

banana rinds

vỏ chuối

apple rinds

vỏ táo

vegetable rinds

vỏ rau

cucumber rinds

vỏ dưa chuột

potato rinds

vỏ khoai tây

Câu ví dụ

she loves to make tea using citrus rinds.

Cô ấy thích pha trà bằng vỏ trái cây họ cam quýt.

we can use the rinds to add flavor to our dishes.

Chúng ta có thể sử dụng vỏ để thêm hương vị vào món ăn của mình.

he threw the watermelon rinds into the compost.

Anh ta vứt vỏ dưa hấu vào thùng ủ phân.

rinds can be used to make natural cleaning products.

Vỏ có thể được sử dụng để làm các sản phẩm tẩy rửa tự nhiên.

don't forget to save the rinds for the recipe.

Đừng quên giữ lại vỏ cho công thức.

she decorates her desserts with candied rinds.

Cô ấy trang trí món tráng miệng của mình bằng vỏ đường.

rinds can be composted to enrich the soil.

Vỏ có thể được ủ để làm giàu đất.

he enjoys snacking on cheese rinds.

Anh ấy thích ăn nhẹ với vỏ phô mai.

we learned how to make marmalade using orange rinds.

Chúng tôi đã học cách làm mứt cam bằng vỏ cam.

rinds are often overlooked but can be quite useful.

Vỏ thường bị bỏ qua nhưng có thể khá hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay