riverboats

[Mỹ]/[ˈrɪvəˌbəʊts]/
[Anh]/[ˈrɪvərˌboʊts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc thuyền được thiết kế để đi lại trên sông, thường có đáy bằng và bánh xe hoặc chân vịt; Một chiếc thuyền được sử dụng cho các hoạt động giải trí trên sông, chẳng hạn như câu cá hoặc tham quan; Một kiểu thuyền chở khách lịch sử được sử dụng trên sông, đặc biệt là vào thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

riverboats cruise

du thuyền trên sông

riverboats dock

du thuyền neo đậu

riverboats travel

du thuyền di chuyển

historic riverboats

du thuyền lịch sử

luxury riverboats

du thuyền sang trọng

riverboats tour

du thuyền tham quan

watching riverboats

xem du thuyền

riverboats line

du thuyền xếp hàng

riverboats sail

du thuyền đi biển

old riverboats

du thuyền cổ

Câu ví dụ

the riverboats glided smoothly down the mississippi river.

we booked a romantic dinner cruise on a historic riverboat.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du thuyền tối lãng mạn trên một chiếc thuyền sông lịch sử.

the children loved waving to people from the top deck of the riverboat.

Những đứa trẻ rất thích vẫy tay chào mọi người từ boong trên của chiếc thuyền sông.

the riverboats offered stunning views of the surrounding countryside.

Những chiếc thuyền sông mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của vùng nông thôn xung quanh.

the old riverboats were beautifully restored and maintained.

Những chiếc thuyền sông cổ được khôi phục và bảo trì một cách tuyệt đẹp.

we rented bicycles and explored the riverbank near the riverboats.

Chúng tôi thuê xe đạp và khám phá khu vực ven sông gần các thuyền sông.

the riverboats often carry tourists along scenic routes.

Những chiếc thuyền sông thường chở khách du lịch dọc theo những tuyến đường phong cảnh.

the riverboats docked at the bustling riverfront marketplace.

Những chiếc thuyền sông neo đậu tại khu chợ ven sông nhộn nhịp.

the captain skillfully maneuvered the riverboats through the narrow channel.

Thuyền trưởng khéo léo điều khiển các thuyền sông đi qua kênh hẹp.

many riverboats are equipped with live music and dancing areas.

Nhiều thuyền sông được trang bị nhạc sống và khu vực khiêu vũ.

the riverboats provided a unique perspective of the city skyline.

Những chiếc thuyền sông mang đến một góc nhìn độc đáo về đường chân trời thành phố.

we enjoyed a leisurely afternoon watching the riverboats pass by.

Chúng tôi tận hưởng một buổi chiều thư thái khi xem các thuyền sông đi qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay