the roadmenders
những người sửa đường
roadmenders working
những người sửa đường đang làm việc
roadmenders repaired
những người sửa đường đã sửa chữa
roadmenders' tools
các công cụ của người sửa đường
roadmenders today
những người sửa đường hôm nay
skilled roadmenders
những người sửa đường có tay nghề
roadmenders fixing
những người sửa đường đang sửa chữa
roadmenders at site
những người sửa đường tại hiện trường
roadmenders union
hiệp hội người sửa đường
roadmenders' crew
nhóm người sửa đường
the roadmenders
những người sửa đường
roadmenders working
những người sửa đường đang làm việc
roadmenders repaired
những người sửa đường đã sửa chữa
roadmenders' tools
các công cụ của người sửa đường
roadmenders today
những người sửa đường hôm nay
skilled roadmenders
những người sửa đường có tay nghề
roadmenders fixing
những người sửa đường đang sửa chữa
roadmenders at site
những người sửa đường tại hiện trường
roadmenders union
hiệp hội người sửa đường
roadmenders' crew
nhóm người sửa đường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay