roadmenders

[Mỹ]/ˈrəʊdˌmɛndəz/
[Anh]/ˈroʊdˌmɛndərz/

Dịch

n. công nhân đường; những người sửa chữa và bảo trì đường

Cụm từ & Cách kết hợp

the roadmenders

những người sửa đường

roadmenders working

những người sửa đường đang làm việc

roadmenders repaired

những người sửa đường đã sửa chữa

roadmenders' tools

các công cụ của người sửa đường

roadmenders today

những người sửa đường hôm nay

skilled roadmenders

những người sửa đường có tay nghề

roadmenders fixing

những người sửa đường đang sửa chữa

roadmenders at site

những người sửa đường tại hiện trường

roadmenders union

hiệp hội người sửa đường

roadmenders' crew

nhóm người sửa đường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay