| số nhiều | sturdinesses |
sturdiness test
thử nghiệm độ bền
sturdiness factor
hệ số độ bền
sturdiness level
mức độ bền
sturdiness rating
xếp hạng độ bền
sturdiness assessment
đánh giá độ bền
sturdiness feature
tính năng độ bền
sturdiness quality
chất lượng độ bền
sturdiness design
thiết kế độ bền
sturdiness measurement
đo độ bền
sturdiness characteristic
đặc điểm độ bền
the sturdiness of the bridge impressed everyone.
sự vững chắc của cây cầu khiến mọi người đều ấn tượng.
we need to test the sturdiness of these materials.
chúng ta cần phải kiểm tra độ bền của những vật liệu này.
her sturdiness in tough situations is admirable.
sự mạnh mẽ của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
the sturdiness of the furniture ensures it lasts for years.
độ bền của đồ nội thất đảm bảo nó sẽ tồn tại trong nhiều năm.
he admired the sturdiness of the old oak tree.
anh ấy ngưỡng mộ sự vững chắc của cây sồi cổ.
the sturdiness of the plan gave us confidence.
sự vững chắc của kế hoạch đã mang lại cho chúng tôi sự tự tin.
sturdiness is essential for outdoor equipment.
độ bền là điều cần thiết cho thiết bị ngoài trời.
they praised the sturdiness of the new smartphone.
họ ca ngợi độ bền của điện thoại thông minh mới.
sturdiness and reliability are key factors in construction.
độ bền và độ tin cậy là những yếu tố quan trọng trong xây dựng.
the sturdiness of the box protected the contents inside.
độ bền của hộp đã bảo vệ nội dung bên trong.
sturdiness test
thử nghiệm độ bền
sturdiness factor
hệ số độ bền
sturdiness level
mức độ bền
sturdiness rating
xếp hạng độ bền
sturdiness assessment
đánh giá độ bền
sturdiness feature
tính năng độ bền
sturdiness quality
chất lượng độ bền
sturdiness design
thiết kế độ bền
sturdiness measurement
đo độ bền
sturdiness characteristic
đặc điểm độ bền
the sturdiness of the bridge impressed everyone.
sự vững chắc của cây cầu khiến mọi người đều ấn tượng.
we need to test the sturdiness of these materials.
chúng ta cần phải kiểm tra độ bền của những vật liệu này.
her sturdiness in tough situations is admirable.
sự mạnh mẽ của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
the sturdiness of the furniture ensures it lasts for years.
độ bền của đồ nội thất đảm bảo nó sẽ tồn tại trong nhiều năm.
he admired the sturdiness of the old oak tree.
anh ấy ngưỡng mộ sự vững chắc của cây sồi cổ.
the sturdiness of the plan gave us confidence.
sự vững chắc của kế hoạch đã mang lại cho chúng tôi sự tự tin.
sturdiness is essential for outdoor equipment.
độ bền là điều cần thiết cho thiết bị ngoài trời.
they praised the sturdiness of the new smartphone.
họ ca ngợi độ bền của điện thoại thông minh mới.
sturdiness and reliability are key factors in construction.
độ bền và độ tin cậy là những yếu tố quan trọng trong xây dựng.
the sturdiness of the box protected the contents inside.
độ bền của hộp đã bảo vệ nội dung bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay