rockfalls

[Mỹ]/[ˈrɒkˌfɔːlz]/
[Anh]/[ˈrɑːkˌfɔːlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các trường hợp đá rơi; khu vực dễ xảy ra đá rơi; nghiên cứu về đá rơi

Cụm từ & Cách kết hợp

rockfalls occur

sự sạt đá xảy ra

prevent rockfalls

ngăn ngừa sạt đá

rockfall hazard

nguy hiểm từ sạt đá

after rockfalls

sau khi sạt đá

rockfall area

khu vực sạt đá

rockfalls damage

thiệt hại do sạt đá

monitoring rockfalls

theo dõi sạt đá

rockfall protection

phòng hộ sạt đá

recent rockfalls

sạt đá gần đây

rockfall risk

rủi ro sạt đá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay