rockfalls occur
sự sạt đá xảy ra
prevent rockfalls
ngăn ngừa sạt đá
rockfall hazard
nguy hiểm từ sạt đá
after rockfalls
sau khi sạt đá
rockfall area
khu vực sạt đá
rockfalls damage
thiệt hại do sạt đá
monitoring rockfalls
theo dõi sạt đá
rockfall protection
phòng hộ sạt đá
recent rockfalls
sạt đá gần đây
rockfall risk
rủi ro sạt đá
rockfalls occur
sự sạt đá xảy ra
prevent rockfalls
ngăn ngừa sạt đá
rockfall hazard
nguy hiểm từ sạt đá
after rockfalls
sau khi sạt đá
rockfall area
khu vực sạt đá
rockfalls damage
thiệt hại do sạt đá
monitoring rockfalls
theo dõi sạt đá
rockfall protection
phòng hộ sạt đá
recent rockfalls
sạt đá gần đây
rockfall risk
rủi ro sạt đá
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay