rockless

[Mỹ]/ˈrɒkləs/
[Anh]/ˈrɑːkləs/

Dịch

adj.không có đá

Cụm từ & Cách kết hợp

rockless terrain

địa hình không đá

rockless environment

môi trường không đá

rockless path

đường đi không đá

rockless area

khu vực không đá

rockless landscape

khung cảnh không đá

rockless surface

bề mặt không đá

rockless ground

đất không đá

rockless site

địa điểm không đá

rockless region

khu vực không đá

rockless zone

vùng không đá

Câu ví dụ

the path was rockless, making it easy to walk.

đường đi không có đá, giúp việc đi bộ dễ dàng.

we enjoyed a rockless beach during our vacation.

chúng tôi tận hưởng một bãi biển không có đá trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

the rockless terrain allowed for smooth biking.

địa hình không có đá cho phép đi xe đạp trơn tru.

her garden was rockless, filled with soft grass.

vườn của cô ấy không có đá, tràn ngập cỏ mềm.

they preferred the rockless trails for hiking.

họ thích những con đường mòn không có đá để đi bộ đường dài.

the rockless surface was perfect for the kids to play.

bề mặt không có đá rất lý tưởng để trẻ em chơi.

after the storm, the ground was surprisingly rockless.

sau cơn bão, mặt đất đáng ngạc nhiên là không có đá.

they built a rockless path to improve accessibility.

họ đã xây dựng một con đường không có đá để cải thiện khả năng tiếp cận.

the rockless area was ideal for picnics.

khu vực không có đá rất lý tưởng cho những buổi dã ngoại.

her rockless garden was a serene escape.

vườn không có đá của cô ấy là một nơi trốn bình yên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay