desertlike

[Mỹ]/[ˈdezətˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈdezərtˌlaɪk]/

Dịch

adj. Giống sa mạc; có đặc điểm của sa mạc; hoang vu hoặc trơ trọi như sa mạc.
adv. Một cách giống sa mạc; hoang vu.

Cụm từ & Cách kết hợp

desertlike landscape

khung cảnh sa mạc

desertlike conditions

điều kiện sa mạc

desertlike appearance

ngoại hình sa mạc

felt desertlike

cảm thấy giống sa mạc

desertlike heat

nhiệt độ sa mạc

desertlike silence

âm thanh im lặng như sa mạc

becoming desertlike

đang trở nên giống sa mạc

desertlike terrain

địa hình sa mạc

desertlike expanse

khổng lồ như sa mạc

desertlike stillness

trạng thái tĩnh lặng như sa mạc

Câu ví dụ

the landscape had a desertlike appearance, with vast stretches of sand and rock.

Phong cảnh có vẻ ngoài giống sa mạc, với những dải cát và đá trải dài.

the abandoned town felt eerily desertlike, silent and desolate.

Thị trấn bỏ hoang có cảm giác kỳ lạ như sa mạc, yên tĩnh và hoang vắng.

despite the rain, the area retained a desertlike quality due to the poor soil.

Dù có mưa, khu vực này vẫn giữ được đặc điểm giống sa mạc do đất xấu.

the movie depicted a harsh, desertlike planet with towering mesas.

Bộ phim miêu tả một hành tinh khắc nghiệt, giống sa mạc với những ngọn núi cao vút.

the artist used colors to evoke a desertlike atmosphere in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc để gợi lên bầu không khí giống sa mạc trong bức tranh.

the conditions on the farm were surprisingly desertlike, with little rainfall.

Điều kiện tại nông trại lại khá giống sa mạc, với lượng mưa rất ít.

the research focused on plants adapted to desertlike environments.

Nghiên cứu tập trung vào các loài cây thích nghi với môi trường giống sa mạc.

the region's climate is increasingly becoming desertlike due to climate change.

Khí hậu của khu vực ngày càng trở nên giống sa mạc do biến đổi khí hậu.

the architecture incorporated desertlike design elements, such as thick walls and small windows.

Thiết kế kiến trúc đã kết hợp các yếu tố giống sa mạc, như tường dày và cửa sổ nhỏ.

the explorer described the valley as having a stark, desertlike beauty.

Người khám phá mô tả thung lũng có vẻ đẹp rõ nét, giống sa mạc.

the simulation aimed to recreate a realistic, desertlike environment for testing robots.

Phần mềm mô phỏng nhằm tái tạo một môi trường giống sa mạc thật sự để kiểm tra robot.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay