product rollout
triển khai sản phẩm
software rollout
triển khai phần mềm
rollout plan
kế hoạch triển khai
rollout strategy
chiến lược triển khai
global rollout
triển khai toàn cầu
rollout schedule
lịch trình triển khai
pilot rollout
triển khai thử nghiệm
rollout phase
giai đoạn triển khai
initial rollout
triển khai ban đầu
full rollout
triển khai đầy đủ
the company plans a major rollout of its new software next month.
công ty dự kiến tung ra phiên bản mới của phần mềm quan trọng vào tháng tới.
we need to prepare for the rollout of the new marketing strategy.
chúng tôi cần chuẩn bị cho việc triển khai chiến lược marketing mới.
the rollout of the vaccine has been delayed due to supply issues.
việc triển khai vắc-xin đã bị trì hoãn do vấn đề về nguồn cung.
they are excited about the rollout of the new features in the app.
họ rất hào hứng với việc ra mắt các tính năng mới trong ứng dụng.
the government announced the rollout of the broadband initiative.
chính phủ đã công bố việc triển khai sáng kiến băng thông rộng.
training sessions will precede the rollout to ensure everyone is ready.
các buổi đào tạo sẽ diễn ra trước khi triển khai để đảm bảo mọi người đều sẵn sàng.
the rollout of electric vehicles is gaining momentum worldwide.
việc triển khai các phương tiện điện đang dần có được đà phát triển trên toàn thế giới.
we encountered several challenges during the rollout phase.
chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong giai đoạn triển khai.
the rollout plan includes feedback from early users.
kế hoạch triển khai bao gồm phản hồi từ người dùng sớm.
after the successful rollout, sales increased significantly.
sau khi triển khai thành công, doanh số bán hàng đã tăng đáng kể.
product rollout
triển khai sản phẩm
software rollout
triển khai phần mềm
rollout plan
kế hoạch triển khai
rollout strategy
chiến lược triển khai
global rollout
triển khai toàn cầu
rollout schedule
lịch trình triển khai
pilot rollout
triển khai thử nghiệm
rollout phase
giai đoạn triển khai
initial rollout
triển khai ban đầu
full rollout
triển khai đầy đủ
the company plans a major rollout of its new software next month.
công ty dự kiến tung ra phiên bản mới của phần mềm quan trọng vào tháng tới.
we need to prepare for the rollout of the new marketing strategy.
chúng tôi cần chuẩn bị cho việc triển khai chiến lược marketing mới.
the rollout of the vaccine has been delayed due to supply issues.
việc triển khai vắc-xin đã bị trì hoãn do vấn đề về nguồn cung.
they are excited about the rollout of the new features in the app.
họ rất hào hứng với việc ra mắt các tính năng mới trong ứng dụng.
the government announced the rollout of the broadband initiative.
chính phủ đã công bố việc triển khai sáng kiến băng thông rộng.
training sessions will precede the rollout to ensure everyone is ready.
các buổi đào tạo sẽ diễn ra trước khi triển khai để đảm bảo mọi người đều sẵn sàng.
the rollout of electric vehicles is gaining momentum worldwide.
việc triển khai các phương tiện điện đang dần có được đà phát triển trên toàn thế giới.
we encountered several challenges during the rollout phase.
chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong giai đoạn triển khai.
the rollout plan includes feedback from early users.
kế hoạch triển khai bao gồm phản hồi từ người dùng sớm.
after the successful rollout, sales increased significantly.
sau khi triển khai thành công, doanh số bán hàng đã tăng đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay