rotors

[Mỹ]/ˈrəʊtəz/
[Anh]/ˈroʊtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bánh xe; thiết bị quay; rôto; trục quay

Cụm từ & Cách kết hợp

spinning rotors

bộ cánh quạt quay

rotors speed

tốc độ cánh quạt

rotors alignment

căn chỉnh cánh quạt

rotors maintenance

bảo trì cánh quạt

rotors efficiency

hiệu quả của cánh quạt

rotors design

thiết kế cánh quạt

rotors vibration

dao động của cánh quạt

rotors replacement

thay thế cánh quạt

rotors performance

hiệu suất của cánh quạt

rotors inspection

kiểm tra cánh quạt

Câu ví dụ

the helicopter's rotors spun rapidly as it took off.

cánh quạt của trực thăng quay nhanh chóng khi nó cất cánh.

maintenance of the rotors is crucial for flight safety.

việc bảo trì các cánh quạt rất quan trọng cho sự an toàn của chuyến bay.

he inspected the rotors for any signs of damage.

anh ta kiểm tra các cánh quạt xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.

rotors generate lift by creating a difference in air pressure.

cánh quạt tạo ra lực nâng bằng cách tạo ra sự khác biệt về áp suất không khí.

the new design of the rotors improves efficiency.

thiết kế mới của cánh quạt cải thiện hiệu quả.

she heard the sound of rotors in the distance.

cô ấy nghe thấy tiếng cánh quạt từ xa.

rotors can be affected by weather conditions during flight.

cánh quạt có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết trong quá trình bay.

he learned how to balance the rotors for better performance.

anh ta học cách cân bằng các cánh quạt để có hiệu suất tốt hơn.

the pilot adjusted the rotors for a smoother landing.

phi công điều chỉnh các cánh quạt để có cú hạ cánh êm hơn.

advanced rotors can reduce noise during operation.

các cánh quạt tiên tiến có thể giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay