helicopters

[Mỹ]/ˈhɛlɪkɒptəz/
[Anh]/ˈhɛlɪˌkɑptərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của trực thăng

Cụm từ & Cách kết hợp

military helicopters

helicopters quân sự

rescue helicopters

helicopters cứu hộ

private helicopters

helicopters tư nhân

tourist helicopters

helicopters du lịch

cargo helicopters

helicopters chở hàng

combat helicopters

helicopters chiến đấu

firefighting helicopters

helicopters chữa cháy

medical helicopters

helicopters y tế

news helicopters

helicopters tin tức

training helicopters

helicopters huấn luyện

Câu ví dụ

helicopters are often used for emergency medical services.

Máy bay trực thăng thường được sử dụng cho các dịch vụ y tế khẩn cấp.

many helicopters are equipped with advanced navigation systems.

Nhiều máy bay trực thăng được trang bị các hệ thống dẫn đường tiên tiến.

helicopters can land in areas where fixed-wing aircraft cannot.

Máy bay trực thăng có thể hạ cánh ở những khu vực mà máy bay cánh cố định không thể.

he watched the helicopters fly over the city during the parade.

Anh ấy đã xem máy bay trực thăng bay trên thành phố trong cuộc diễu hành.

helicopters are crucial for search and rescue operations.

Máy bay trực thăng rất quan trọng cho các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ.

some helicopters are designed for agricultural purposes.

Một số máy bay trực thăng được thiết kế cho mục đích nông nghiệp.

helicopters can be used for aerial photography and filming.

Máy bay trực thăng có thể được sử dụng để chụp ảnh và quay phim từ trên không.

military helicopters are often used in combat situations.

Máy bay trực thăng quân sự thường được sử dụng trong các tình huống chiến đấu.

helicopters provide a unique perspective of the landscape.

Máy bay trực thăng mang đến một cái nhìn độc đáo về cảnh quan.

helicopters require regular maintenance to ensure safety.

Máy bay trực thăng cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay