| số nhiều | rotundities |
perfect rotundity
độ tròn hoàn hảo
natural rotundity
độ tròn tự nhiên
full rotundity
độ tròn đầy đủ
geometric rotundity
độ tròn hình học
visual rotundity
độ tròn thị giác
subtle rotundity
độ tròn tinh tế
artistic rotundity
độ tròn nghệ thuật
intrinsic rotundity
độ tròn nội tại
rotundity factor
hệ số độ tròn
rotundity effect
hiệu ứng độ tròn
his rotundity made him the center of attention at the party.
Sự tròn trịa của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
the rotundity of the balloon increased as it was filled with air.
Độ tròn của quả bóng bay đã tăng lên khi nó được bơm đầy không khí.
she admired the rotundity of the ripe fruit hanging from the tree.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tròn trịa của trái cây chín treo trên cây.
the artist captured the rotundity of the figure in his sculpture.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự tròn trịa của hình ảnh trong tác phẩm điêu khắc của mình.
his rotundity was a result of his love for gourmet food.
Sự tròn trịa của anh ấy là kết quả của tình yêu dành cho ẩm thực cao cấp.
the rotundity of the planet can be observed through a telescope.
Độ tròn của hành tinh có thể được quan sát qua kính thiên văn.
the rotundity of the cake made it look very appealing.
Sự tròn trịa của chiếc bánh làm cho nó trông rất hấp dẫn.
he joked about his rotundity during the family gathering.
Anh ấy đã đùa về sự tròn trịa của mình trong buổi tụ họp gia đình.
the rotundity of the building's dome was architecturally significant.
Độ tròn của vòm nhà ở có ý nghĩa về mặt kiến trúc.
the rotundity of her laughter filled the room with joy.
Sự tròn trịa của tiếng cười của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
perfect rotundity
độ tròn hoàn hảo
natural rotundity
độ tròn tự nhiên
full rotundity
độ tròn đầy đủ
geometric rotundity
độ tròn hình học
visual rotundity
độ tròn thị giác
subtle rotundity
độ tròn tinh tế
artistic rotundity
độ tròn nghệ thuật
intrinsic rotundity
độ tròn nội tại
rotundity factor
hệ số độ tròn
rotundity effect
hiệu ứng độ tròn
his rotundity made him the center of attention at the party.
Sự tròn trịa của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
the rotundity of the balloon increased as it was filled with air.
Độ tròn của quả bóng bay đã tăng lên khi nó được bơm đầy không khí.
she admired the rotundity of the ripe fruit hanging from the tree.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tròn trịa của trái cây chín treo trên cây.
the artist captured the rotundity of the figure in his sculpture.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự tròn trịa của hình ảnh trong tác phẩm điêu khắc của mình.
his rotundity was a result of his love for gourmet food.
Sự tròn trịa của anh ấy là kết quả của tình yêu dành cho ẩm thực cao cấp.
the rotundity of the planet can be observed through a telescope.
Độ tròn của hành tinh có thể được quan sát qua kính thiên văn.
the rotundity of the cake made it look very appealing.
Sự tròn trịa của chiếc bánh làm cho nó trông rất hấp dẫn.
he joked about his rotundity during the family gathering.
Anh ấy đã đùa về sự tròn trịa của mình trong buổi tụ họp gia đình.
the rotundity of the building's dome was architecturally significant.
Độ tròn của vòm nhà ở có ý nghĩa về mặt kiến trúc.
the rotundity of her laughter filled the room with joy.
Sự tròn trịa của tiếng cười của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay