| số nhiều | roughnecks |
roughneck crew
phi hành đoàn thô ráp
roughneck lifestyle
phong cách sống của những người thô ráp
roughneck job
công việc của người thô ráp
roughneck spirit
tinh thần của người thô ráp
roughneck attitude
tinh thần thái độ của người thô ráp
roughneck pride
niềm tự hào của người thô ráp
roughneck skills
kỹ năng của người thô ráp
roughneck training
đào tạo thô ráp
roughneck work
công việc của người thô ráp
roughneck culture
văn hóa của người thô ráp
the roughneck worked hard on the oil rig.
người thợ dầu làm việc chăm chỉ trên giàn khoan.
many roughnecks face dangerous conditions daily.
nhiều người thợ dầu phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm hàng ngày.
he is a roughneck with years of experience.
anh ấy là một người thợ dầu dày dặn kinh nghiệm.
roughnecks often work in extreme weather.
những người thợ dầu thường xuyên làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the roughneck crew was praised for their efficiency.
phi hành đoàn thợ dầu đã được khen ngợi vì hiệu quả của họ.
being a roughneck requires physical strength.
trở thành một người thợ dầu đòi hỏi sức mạnh thể chất.
roughnecks are essential to the oil industry.
những người thợ dầu là những người không thể thiếu trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
the roughneck's job is both challenging and rewarding.
công việc của người thợ dầu vừa đầy thử thách vừa đáng rewarding.
she married a roughneck who loves adventure.
cô ấy kết hôn với một người thợ dầu yêu thích phiêu lưu.
roughnecks often bond over shared experiences.
những người thợ dầu thường gắn bó với nhau qua những kinh nghiệm chung.
roughneck crew
phi hành đoàn thô ráp
roughneck lifestyle
phong cách sống của những người thô ráp
roughneck job
công việc của người thô ráp
roughneck spirit
tinh thần của người thô ráp
roughneck attitude
tinh thần thái độ của người thô ráp
roughneck pride
niềm tự hào của người thô ráp
roughneck skills
kỹ năng của người thô ráp
roughneck training
đào tạo thô ráp
roughneck work
công việc của người thô ráp
roughneck culture
văn hóa của người thô ráp
the roughneck worked hard on the oil rig.
người thợ dầu làm việc chăm chỉ trên giàn khoan.
many roughnecks face dangerous conditions daily.
nhiều người thợ dầu phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm hàng ngày.
he is a roughneck with years of experience.
anh ấy là một người thợ dầu dày dặn kinh nghiệm.
roughnecks often work in extreme weather.
những người thợ dầu thường xuyên làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the roughneck crew was praised for their efficiency.
phi hành đoàn thợ dầu đã được khen ngợi vì hiệu quả của họ.
being a roughneck requires physical strength.
trở thành một người thợ dầu đòi hỏi sức mạnh thể chất.
roughnecks are essential to the oil industry.
những người thợ dầu là những người không thể thiếu trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
the roughneck's job is both challenging and rewarding.
công việc của người thợ dầu vừa đầy thử thách vừa đáng rewarding.
she married a roughneck who loves adventure.
cô ấy kết hôn với một người thợ dầu yêu thích phiêu lưu.
roughnecks often bond over shared experiences.
những người thợ dầu thường gắn bó với nhau qua những kinh nghiệm chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay