round-eyed

[Mỹ]/[ˈraʊnd ˈaɪd]/
[Anh]/[ˈraʊnd ˈaɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có đôi mắt to tròn; mắt mở to; ngây thơ, vô tội; biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc; (thông tục) dùng để mô tả người nào bị ngạc nhiên hoặc ấn tượng bởi điều gì đó mới mẻ hoặc xa lạ, thường mang sắc thái khinh miệt nhẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

round-eyed tourists

những du khách mở to mắt

looking round-eyed

nhìn với ánh mắt mở to

round-eyed wonder

thái độ ngạc nhiên mở to mắt

round-eyed child

trẻ em mở to mắt

round-eyed gaze

ánh nhìn mở to mắt

round-eyed expression

biểu cảm mở to mắt

round-eyed and amazed

mở to mắt và kinh ngạc

round-eyed stranger

người lạ mở to mắt

round-eyed view

quan điểm mở to mắt

round-eyed look

ánh nhìn mở to mắt

Câu ví dụ

the round-eyed child stared at the towering ferris wheel.

Em bé với đôi mắt tròn nhìn chăm chú vào chiếc xe Ferris cao lớn.

he was a round-eyed tourist, clearly lost in the bustling market.

Anh ta là một du khách với đôi mắt tròn, rõ ràng đã lạc trong thị trường tấp nập.

round-eyed with wonder, she watched the fireworks explode.

Với đôi mắt tròn đầy ngạc nhiên, cô ấy ngắm nhìn pháo hoa nổ tung.

the round-eyed puppy chased the ball with boundless energy.

Con chó con với đôi mắt tròn chạy theo quả bóng với đầy năng lượng.

round-eyed and curious, the kitten investigated the new toy.

Với đôi mắt tròn và tò mò, chú mèo con điều tra món đồ chơi mới.

she gave him a round-eyed look of disbelief.

Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt tròn đầy sự không tin.

the round-eyed owl perched silently on the branch.

Con cú với đôi mắt tròn đậu im lặng trên cành cây.

round-eyed, he listened intently to the storyteller.

Với đôi mắt tròn, anh lắng nghe cẩn thận người kể chuyện.

the round-eyed girl pointed at the colorful balloons.

Cô gái với đôi mắt tròn chỉ vào những quả bóng bay đầy màu sắc.

round-eyed and amazed, they watched the acrobatic performance.

Với đôi mắt tròn và kinh ngạc, họ ngắm nhìn màn biểu diễn acrobatic.

he greeted us with a round-eyed, friendly smile.

Anh chào chúng tôi bằng nụ cười thân thiện với đôi mắt tròn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay