roused interest
khiến người quan tâm
roused emotions
khiến người xúc động
roused suspicion
khiến người nghi ngờ
roused concerns
khiến người lo lắng
roused feelings
khiến người có cảm xúc
roused debate
khiến người tranh luận
roused attention
khiến người chú ý
roused spirits
khiến người có tinh thần
roused passions
khiến người có đam mê
roused anger
khiến người tức giận
the news roused the community to take action.
tin tức đã thúc đẩy cộng đồng hành động.
her speech roused the audience's emotions.
phần trình bày của cô ấy đã khơi gợi cảm xúc của khán giả.
the documentary roused interest in environmental issues.
phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
he roused the crowd with his passionate performance.
anh ấy đã khơi gợi đám đông bằng màn trình diễn đầy nhiệt huyết của mình.
the coach roused the team before the big game.
huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng trước trận đấu lớn.
the unexpected event roused curiosity among the attendees.
sự kiện bất ngờ đã khơi gợi sự tò mò của những người tham dự.
the book roused my desire to travel.
cuốn sách đã khơi dậy mong muốn đi du lịch của tôi.
his comments roused a heated debate.
những bình luận của anh ấy đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
the music roused feelings of nostalgia.
nghe nhạc khơi gợi những cảm xúc hoài niệm.
the announcement roused excitement among the fans.
thông báo đã khơi dậy sự phấn khích trong số những người hâm mộ.
roused interest
khiến người quan tâm
roused emotions
khiến người xúc động
roused suspicion
khiến người nghi ngờ
roused concerns
khiến người lo lắng
roused feelings
khiến người có cảm xúc
roused debate
khiến người tranh luận
roused attention
khiến người chú ý
roused spirits
khiến người có tinh thần
roused passions
khiến người có đam mê
roused anger
khiến người tức giận
the news roused the community to take action.
tin tức đã thúc đẩy cộng đồng hành động.
her speech roused the audience's emotions.
phần trình bày của cô ấy đã khơi gợi cảm xúc của khán giả.
the documentary roused interest in environmental issues.
phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
he roused the crowd with his passionate performance.
anh ấy đã khơi gợi đám đông bằng màn trình diễn đầy nhiệt huyết của mình.
the coach roused the team before the big game.
huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng trước trận đấu lớn.
the unexpected event roused curiosity among the attendees.
sự kiện bất ngờ đã khơi gợi sự tò mò của những người tham dự.
the book roused my desire to travel.
cuốn sách đã khơi dậy mong muốn đi du lịch của tôi.
his comments roused a heated debate.
những bình luận của anh ấy đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
the music roused feelings of nostalgia.
nghe nhạc khơi gợi những cảm xúc hoài niệm.
the announcement roused excitement among the fans.
thông báo đã khơi dậy sự phấn khích trong số những người hâm mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay