rouses curiosity
khiến người tò mò
rouses interest
khiến người quan tâm
rouses emotions
khiến người xúc động
rouses awareness
khiến người nhận thức
rouses excitement
khiến người phấn khích
rouses passion
khiến người đam mê
rouses attention
khiến người chú ý
rouses spirits
khiến người hăng hái
rouses motivation
khiến người có động lực
rouses support
khiến người ủng hộ
the speech rouses the audience's emotions.
Bài phát biểu khơi gợi cảm xúc của khán giả.
her story rouses curiosity in everyone.
Câu chuyện của cô ấy khơi gợi sự tò mò ở tất cả mọi người.
the documentary rouses interest in environmental issues.
Bộ phim tài liệu khơi gợi sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
the music rouses memories of my childhood.
Ngân khúc khơi gợi những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi.
the coach rouses the team before the big game.
Huấn luyện viên khích lệ đội bóng trước trận đấu lớn.
the novel rouses deep thoughts about society.
Cuốn tiểu thuyết khơi gợi những suy nghĩ sâu sắc về xã hội.
his passion rouses admiration from his peers.
Niềm đam mê của anh ấy khơi gợi sự ngưỡng mộ từ đồng nghiệp.
the art exhibit rouses a sense of wonder.
Triển lãm nghệ thuật khơi gợi cảm giác kỳ diệu.
the news rouses concern about public safety.
Tin tức khơi gợi sự lo ngại về an toàn công cộng.
the festival rouses excitement among the community.
Lễ hội khơi gợi sự phấn khích trong cộng đồng.
rouses curiosity
khiến người tò mò
rouses interest
khiến người quan tâm
rouses emotions
khiến người xúc động
rouses awareness
khiến người nhận thức
rouses excitement
khiến người phấn khích
rouses passion
khiến người đam mê
rouses attention
khiến người chú ý
rouses spirits
khiến người hăng hái
rouses motivation
khiến người có động lực
rouses support
khiến người ủng hộ
the speech rouses the audience's emotions.
Bài phát biểu khơi gợi cảm xúc của khán giả.
her story rouses curiosity in everyone.
Câu chuyện của cô ấy khơi gợi sự tò mò ở tất cả mọi người.
the documentary rouses interest in environmental issues.
Bộ phim tài liệu khơi gợi sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
the music rouses memories of my childhood.
Ngân khúc khơi gợi những kỷ niệm về tuổi thơ của tôi.
the coach rouses the team before the big game.
Huấn luyện viên khích lệ đội bóng trước trận đấu lớn.
the novel rouses deep thoughts about society.
Cuốn tiểu thuyết khơi gợi những suy nghĩ sâu sắc về xã hội.
his passion rouses admiration from his peers.
Niềm đam mê của anh ấy khơi gợi sự ngưỡng mộ từ đồng nghiệp.
the art exhibit rouses a sense of wonder.
Triển lãm nghệ thuật khơi gợi cảm giác kỳ diệu.
the news rouses concern about public safety.
Tin tức khơi gợi sự lo ngại về an toàn công cộng.
the festival rouses excitement among the community.
Lễ hội khơi gợi sự phấn khích trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay