lulls to sleep
dỗ bạn ngủ
brief lulls
những khoảng lặng ngắn
lulls between storms
những khoảng lặng giữa bão tố
lulling baby
dỗ bé ngủ
lulls and calm
sự bình tĩnh và những khoảng lặng
lulling to silence
dỗ cho im lặng
lulls me
dỗ tôi ngủ
lulling effect
hiệu ứng ru ngủ
lulls them
dỗ họ ngủ
lulls into
dỗ vào
the baby's gentle cooing lulls me to sleep.
Tiếng ru nhẹ nhàng của em bé ru tôi ngủ.
the rhythmic ocean waves lulled us into a peaceful state.
Những con sóng đại dương nhịp nhàng đã ru chúng tôi vào trạng thái bình yên.
a soft melody often lulls children to sleep.
Một giai điệu nhẹ nhàng thường ru các em bé ngủ.
the gentle rocking of the boat lulled her into a nap.
Chiếc thuyền lắc lư nhẹ nhàng đã ru cô ấy ngủ trưa.
the speaker's monotonous tone lulled the audience into a state of boredom.
Giọng nói đơn điệu của diễn giả đã khiến khán giả rơi vào trạng thái buồn chán.
the warm fire and comfortable chair lulled me into relaxation.
Ngọn lửa ấm áp và chiếc ghế thoải mái đã ru tôi vào trạng thái thư giãn.
the repetitive nature of the task lulled me into a false sense of security.
Tính lặp đi lặp lại của nhiệm vụ đã khiến tôi rơi vào cảm giác an toàn giả tạo.
the sound of rain lulls me into a calm mood.
Tiếng mưa ru tôi vào một tâm trạng bình tĩnh.
the lull of the city faded as we drove into the countryside.
Sự êm dịm của thành phố dần biến mất khi chúng tôi lái xe ra nông thôn.
the lull between the end of the war and the beginning of peace was brief.
Khoảng lặng giữa khi chiến tranh kết thúc và hòa bình bắt đầu là ngắn ngủi.
the lull in the conversation was awkward.
Sự im lặng trong cuộc trò chuyện thật khó xử.
lulls to sleep
dỗ bạn ngủ
brief lulls
những khoảng lặng ngắn
lulls between storms
những khoảng lặng giữa bão tố
lulling baby
dỗ bé ngủ
lulls and calm
sự bình tĩnh và những khoảng lặng
lulling to silence
dỗ cho im lặng
lulls me
dỗ tôi ngủ
lulling effect
hiệu ứng ru ngủ
lulls them
dỗ họ ngủ
lulls into
dỗ vào
the baby's gentle cooing lulls me to sleep.
Tiếng ru nhẹ nhàng của em bé ru tôi ngủ.
the rhythmic ocean waves lulled us into a peaceful state.
Những con sóng đại dương nhịp nhàng đã ru chúng tôi vào trạng thái bình yên.
a soft melody often lulls children to sleep.
Một giai điệu nhẹ nhàng thường ru các em bé ngủ.
the gentle rocking of the boat lulled her into a nap.
Chiếc thuyền lắc lư nhẹ nhàng đã ru cô ấy ngủ trưa.
the speaker's monotonous tone lulled the audience into a state of boredom.
Giọng nói đơn điệu của diễn giả đã khiến khán giả rơi vào trạng thái buồn chán.
the warm fire and comfortable chair lulled me into relaxation.
Ngọn lửa ấm áp và chiếc ghế thoải mái đã ru tôi vào trạng thái thư giãn.
the repetitive nature of the task lulled me into a false sense of security.
Tính lặp đi lặp lại của nhiệm vụ đã khiến tôi rơi vào cảm giác an toàn giả tạo.
the sound of rain lulls me into a calm mood.
Tiếng mưa ru tôi vào một tâm trạng bình tĩnh.
the lull of the city faded as we drove into the countryside.
Sự êm dịm của thành phố dần biến mất khi chúng tôi lái xe ra nông thôn.
the lull between the end of the war and the beginning of peace was brief.
Khoảng lặng giữa khi chiến tranh kết thúc và hòa bình bắt đầu là ngắn ngủi.
the lull in the conversation was awkward.
Sự im lặng trong cuộc trò chuyện thật khó xử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay