rousing speech
thuyết trùng cảm
rousing performance
màn trình diễn gây cảm xụng
rousing music
âm nhạc truyền cảm
rousing anthem
quốc cả truyền cảm
rousing cheer
tiếng reo hô sôi nổi
rousing call
lời kêu gọi truyền cảm
rousing story
cổ tích truyền cảm
rousing debate
cuộc tranh luận sôi nổi
rousing event
sự kiện truyền cảm
rousing moment
khoảnh khắc truyền cảm
her speech was filled with rousings that inspired the audience.
Bài phát biểu của cô tràn ngập những lời kêu gọi truyền cảm hứng cho khán giả.
the rousings of the crowd created an electrifying atmosphere.
Những lời kêu gọi từ đám đông đã tạo ra một bầu không khí đầy điện.
he delivered rousings that motivated the team to work harder.
Anh ấy đã đưa ra những lời kêu gọi thúc đẩy đội ngũ làm việc chăm chỉ hơn.
her rousings during the rally energized everyone present.
Những lời kêu gọi của cô ấy trong cuộc mít tinh đã truyền thêm năng lượng cho tất cả những người có mặt.
the rousings from the band made the concert unforgettable.
Những lời kêu gọi từ ban nhạc đã khiến buổi hòa nhạc trở nên khó quên.
his rousings about change resonated with the audience.
Những lời kêu gọi của anh ấy về sự thay đổi đã cộng hưởng với khán giả.
rousings from the speaker led to a lively discussion.
Những lời kêu gọi từ diễn giả đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
the coach's rousings before the game pumped up the players.
Những lời kêu gọi của huấn luyện viên trước trận đấu đã giúp các cầu thủ hăng hái hơn.
her rousings about unity brought the community together.
Những lời kêu gọi của cô ấy về sự đoàn kết đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.
the film's rousings left a lasting impression on its viewers.
Những lời kêu gọi từ bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.
rousing speech
thuyết trùng cảm
rousing performance
màn trình diễn gây cảm xụng
rousing music
âm nhạc truyền cảm
rousing anthem
quốc cả truyền cảm
rousing cheer
tiếng reo hô sôi nổi
rousing call
lời kêu gọi truyền cảm
rousing story
cổ tích truyền cảm
rousing debate
cuộc tranh luận sôi nổi
rousing event
sự kiện truyền cảm
rousing moment
khoảnh khắc truyền cảm
her speech was filled with rousings that inspired the audience.
Bài phát biểu của cô tràn ngập những lời kêu gọi truyền cảm hứng cho khán giả.
the rousings of the crowd created an electrifying atmosphere.
Những lời kêu gọi từ đám đông đã tạo ra một bầu không khí đầy điện.
he delivered rousings that motivated the team to work harder.
Anh ấy đã đưa ra những lời kêu gọi thúc đẩy đội ngũ làm việc chăm chỉ hơn.
her rousings during the rally energized everyone present.
Những lời kêu gọi của cô ấy trong cuộc mít tinh đã truyền thêm năng lượng cho tất cả những người có mặt.
the rousings from the band made the concert unforgettable.
Những lời kêu gọi từ ban nhạc đã khiến buổi hòa nhạc trở nên khó quên.
his rousings about change resonated with the audience.
Những lời kêu gọi của anh ấy về sự thay đổi đã cộng hưởng với khán giả.
rousings from the speaker led to a lively discussion.
Những lời kêu gọi từ diễn giả đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
the coach's rousings before the game pumped up the players.
Những lời kêu gọi của huấn luyện viên trước trận đấu đã giúp các cầu thủ hăng hái hơn.
her rousings about unity brought the community together.
Những lời kêu gọi của cô ấy về sự đoàn kết đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.
the film's rousings left a lasting impression on its viewers.
Những lời kêu gọi từ bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay