enlivenment

[Mỹ]/[ɪnˈlaɪvn mənt]/
[Anh]/[ɪnˈlaɪvn mənt]/

Dịch

n. Hành động làm cho sống động; sự làm sống động; Điều gì đó làm cho điều gì đó trở nên sống động hoặc thú vị hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

enlivenment project

Dự án làm tươi mới

seek enlivenment

Tìm kiếm sự tươi mới

enlivenment efforts

Nỗ lực làm tươi mới

promote enlivenment

Thúc đẩy sự tươi mới

area of enlivenment

Khu vực làm tươi mới

enlivenment strategy

Chiến lược làm tươi mới

experience enlivenment

Cảm nhận sự tươi mới

for enlivenment

Vì sự tươi mới

bring enlivenment

Mang lại sự tươi mới

source of enlivenment

Nguồn gốc của sự tươi mới

Câu ví dụ

the museum exhibit offered a welcome enlivenment to the otherwise dull afternoon.

Bảo tàng trưng bày cung cấp một sự sôi động chào đón cho buổi chiều nhàm chán.

a vibrant mural provided a striking enlivenment to the drab city wall.

Một bức tranh tường sặc sỡ cung cấp một sự sôi động ấn tượng cho bức tường thành nhàm nhạt.

the children's laughter brought an immediate enlivenment to the quiet park.

Cái cười của trẻ em mang lại một sự sôi động tức thì cho công viên yên tĩnh.

the new landscaping project aimed for the enlivenment of the public space.

Dự án cải tạo cảnh quan mới nhằm mục đích làm sống động không gian công cộng.

music and dancing contributed significantly to the evening's enlivenment.

Nhạc và múa đóng góp đáng kể vào sự sôi động của buổi tối.

the speaker's enthusiasm added a great deal of enlivenment to the presentation.

Sự hào hứng của người nói thêm vào một lượng lớn sự sôi động cho bài thuyết trình.

we sought an enlivenment of the office environment to boost morale.

Chúng tôi tìm kiếm sự sôi động của môi trường văn phòng để tăng tinh thần.

the festival provided a joyous enlivenment for the entire community.

Lễ hội cung cấp một sự sôi động vui tươi cho toàn cộng đồng.

the artist hoped to capture the enlivenment of nature in their paintings.

Nhà nghệ thuật hy vọng sẽ nắm bắt được sự sôi động của thiên nhiên trong các bức tranh của họ.

a lively debate brought a stimulating enlivenment to the classroom discussion.

Một cuộc tranh luận sôi nổi mang lại một sự sôi động khích lệ cho buổi thảo luận trong lớp học.

the addition of plants offered a natural enlivenment to the sterile room.

Sự bổ sung của cây cối cung cấp một sự sôi động tự nhiên cho căn phòng vô trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay