rubbings collection
tập hợp bản in
rubbings technique
kỹ thuật in ấn
rubbings paper
giấy in
rubbings art
nghệ thuật in ấn
rubbings process
quy trình in ấn
rubbings tools
dụng cụ in ấn
rubbings prints
ấn phẩm in ấn
rubbings study
nghiên cứu về in ấn
rubbings display
trưng bày in ấn
rubbings exhibition
triển lãm in ấn
she made beautiful rubbings of ancient inscriptions.
Cô ấy đã tạo ra những bản in đẹp của các chữ khắc cổ.
rubbings can reveal details that are not visible to the naked eye.
Những bản in có thể tiết lộ những chi tiết mà mắt thường không nhìn thấy.
he collected rubbings from various historical sites.
Anh ấy đã thu thập những bản in từ nhiều địa điểm lịch sử khác nhau.
making rubbings is a popular activity in art classes.
Việc tạo ra những bản in là một hoạt động phổ biến trong các lớp học nghệ thuật.
she taught her students how to create rubbings from tree bark.
Cô ấy đã dạy học sinh của mình cách tạo ra những bản in từ vỏ cây.
rubbings of coins can help identify their origins.
Những bản in của tiền xu có thể giúp xác định nguồn gốc của chúng.
he displayed his collection of rubbings at the museum.
Anh ấy đã trưng bày bộ sưu tập bản in của mình tại bảo tàng.
rubbings are often used in historical research.
Những bản in thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử.
she found joy in creating rubbings of different textures.
Cô ấy thấy vui khi tạo ra những bản in của các kết cấu khác nhau.
rubbings can serve as a record of cultural heritage.
Những bản in có thể phục vụ như một bản ghi về di sản văn hóa.
rubbings collection
tập hợp bản in
rubbings technique
kỹ thuật in ấn
rubbings paper
giấy in
rubbings art
nghệ thuật in ấn
rubbings process
quy trình in ấn
rubbings tools
dụng cụ in ấn
rubbings prints
ấn phẩm in ấn
rubbings study
nghiên cứu về in ấn
rubbings display
trưng bày in ấn
rubbings exhibition
triển lãm in ấn
she made beautiful rubbings of ancient inscriptions.
Cô ấy đã tạo ra những bản in đẹp của các chữ khắc cổ.
rubbings can reveal details that are not visible to the naked eye.
Những bản in có thể tiết lộ những chi tiết mà mắt thường không nhìn thấy.
he collected rubbings from various historical sites.
Anh ấy đã thu thập những bản in từ nhiều địa điểm lịch sử khác nhau.
making rubbings is a popular activity in art classes.
Việc tạo ra những bản in là một hoạt động phổ biến trong các lớp học nghệ thuật.
she taught her students how to create rubbings from tree bark.
Cô ấy đã dạy học sinh của mình cách tạo ra những bản in từ vỏ cây.
rubbings of coins can help identify their origins.
Những bản in của tiền xu có thể giúp xác định nguồn gốc của chúng.
he displayed his collection of rubbings at the museum.
Anh ấy đã trưng bày bộ sưu tập bản in của mình tại bảo tàng.
rubbings are often used in historical research.
Những bản in thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử.
she found joy in creating rubbings of different textures.
Cô ấy thấy vui khi tạo ra những bản in của các kết cấu khác nhau.
rubbings can serve as a record of cultural heritage.
Những bản in có thể phục vụ như một bản ghi về di sản văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay