new rugs
những tấm thảm mới
rolling rugs
những tấm thảm cuộn
bought rugs
những tấm thảm đã mua
washing rugs
những tấm thảm đang giặt
beautiful rugs
những tấm thảm đẹp
placing rugs
việc đặt thảm
expensive rugs
những tấm thảm đắt tiền
faded rugs
những tấm thảm phai màu
layer rugs
những tấm thảm xếp lớp
selling rugs
việc bán thảm
we bought beautiful persian rugs at the antique store.
Chúng tôi đã mua những tấm thảm Ba Tư đẹp tại cửa hàng đồ cổ.
the kids love playing on the soft rugs in the living room.
Các em nhỏ thích chơi đùa trên những tấm thảm mềm mại trong phòng khách.
the rug added warmth and color to the otherwise bland room.
Tấm thảm đã mang lại sự ấm áp và màu sắc cho căn phòng vốn vô cùng đơn điệu.
she carefully rolled up the rugs for storage during the summer.
Cô ấy cẩn thận cuộn lại những tấm thảm để cất giữ trong mùa hè.
the antique rugs were worth a considerable amount of money.
những tấm thảm cổ xưa có giá trị một khoản tiền đáng kể.
he vacuumed the rugs thoroughly every week.
Anh ấy hút bụi sạch sẽ những tấm thảm mỗi tuần một lần.
the rugs provided a comfortable surface for the yoga class.
Các tấm thảm cung cấp một bề mặt thoải mái cho lớp yoga.
we need to clean the rugs to remove the pet hair.
Chúng ta cần làm sạch những tấm thảm để loại bỏ lông thú.
the rugs matched the curtains and the sofa perfectly.
Các tấm thảm hoàn toàn phù hợp với rèm cửa và ghế sofa.
she inherited several hand-woven rugs from her grandmother.
Cô ấy thừa kế nhiều tấm thảm thủ công từ bà ngoại của mình.
the rugs were scattered across the floor, creating a cozy atmosphere.
Các tấm thảm được trải rải rác trên sàn nhà, tạo ra một không khí ấm cúng.
new rugs
những tấm thảm mới
rolling rugs
những tấm thảm cuộn
bought rugs
những tấm thảm đã mua
washing rugs
những tấm thảm đang giặt
beautiful rugs
những tấm thảm đẹp
placing rugs
việc đặt thảm
expensive rugs
những tấm thảm đắt tiền
faded rugs
những tấm thảm phai màu
layer rugs
những tấm thảm xếp lớp
selling rugs
việc bán thảm
we bought beautiful persian rugs at the antique store.
Chúng tôi đã mua những tấm thảm Ba Tư đẹp tại cửa hàng đồ cổ.
the kids love playing on the soft rugs in the living room.
Các em nhỏ thích chơi đùa trên những tấm thảm mềm mại trong phòng khách.
the rug added warmth and color to the otherwise bland room.
Tấm thảm đã mang lại sự ấm áp và màu sắc cho căn phòng vốn vô cùng đơn điệu.
she carefully rolled up the rugs for storage during the summer.
Cô ấy cẩn thận cuộn lại những tấm thảm để cất giữ trong mùa hè.
the antique rugs were worth a considerable amount of money.
những tấm thảm cổ xưa có giá trị một khoản tiền đáng kể.
he vacuumed the rugs thoroughly every week.
Anh ấy hút bụi sạch sẽ những tấm thảm mỗi tuần một lần.
the rugs provided a comfortable surface for the yoga class.
Các tấm thảm cung cấp một bề mặt thoải mái cho lớp yoga.
we need to clean the rugs to remove the pet hair.
Chúng ta cần làm sạch những tấm thảm để loại bỏ lông thú.
the rugs matched the curtains and the sofa perfectly.
Các tấm thảm hoàn toàn phù hợp với rèm cửa và ghế sofa.
she inherited several hand-woven rugs from her grandmother.
Cô ấy thừa kế nhiều tấm thảm thủ công từ bà ngoại của mình.
the rugs were scattered across the floor, creating a cozy atmosphere.
Các tấm thảm được trải rải rác trên sàn nhà, tạo ra một không khí ấm cúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay