| số nhiều | runninesses |
the runniness of the sauce made it difficult to coat the pasta evenly.
Độ loãng của sốt khiến việc bao phủ đều mì trở nên khó khăn.
runniness is a common issue when making homemade jam.
Độ loãng là vấn đề phổ biến khi làm mứt tự chế.
the paint's runniness caused unsightly drips down the wall.
Độ loãng của sơn đã gây ra những giọt nước không đẹp mắt trên tường.
runniness can be reduced by adding more thickening agent.
Độ loãng có thể được giảm bớt bằng cách thêm nhiều chất làm đặc hơn.
the runniness of the batter worried the amateur baker.
Độ loãng của bột đã làm lo lắng người làm bánh nghiệp dư.
runniness in the adhesive affected the bond strength significantly.
Độ loãng trong chất dính đã ảnh hưởng đáng kể đến độ bền liên kết.
the runniness of the cosmetic lotion concerned the quality control team.
Độ loãng của kem mỹ phẩm đã làm lo ngại nhóm kiểm soát chất lượng.
runniness indicates that the gelatin mixture needs more time to set.
Độ loãng cho thấy hỗn hợp gelatin cần nhiều thời gian hơn để đông đặc.
runniness becomes particularly problematic in humid weather conditions.
Độ loãng trở nên đặc biệt gây vấn đề trong điều kiện thời tiết ẩm ướt.
the runniness of the lava flow surprised even the experienced geologists.
Độ loãng của dòng lave đã khiến ngay cả các nhà địa chất giàu kinh nghiệm cũng ngạc nhiên.
runniness is undesirable in architectural concrete applications.
Độ loãng là không mong muốn trong các ứng dụng bê tông kiến trúc.
the runniness of the honey increased after it was warmed.
Độ loãng của mật ong tăng lên sau khi được làm ấm.
the runniness of the sauce made it difficult to coat the pasta evenly.
Độ loãng của sốt khiến việc bao phủ đều mì trở nên khó khăn.
runniness is a common issue when making homemade jam.
Độ loãng là vấn đề phổ biến khi làm mứt tự chế.
the paint's runniness caused unsightly drips down the wall.
Độ loãng của sơn đã gây ra những giọt nước không đẹp mắt trên tường.
runniness can be reduced by adding more thickening agent.
Độ loãng có thể được giảm bớt bằng cách thêm nhiều chất làm đặc hơn.
the runniness of the batter worried the amateur baker.
Độ loãng của bột đã làm lo lắng người làm bánh nghiệp dư.
runniness in the adhesive affected the bond strength significantly.
Độ loãng trong chất dính đã ảnh hưởng đáng kể đến độ bền liên kết.
the runniness of the cosmetic lotion concerned the quality control team.
Độ loãng của kem mỹ phẩm đã làm lo ngại nhóm kiểm soát chất lượng.
runniness indicates that the gelatin mixture needs more time to set.
Độ loãng cho thấy hỗn hợp gelatin cần nhiều thời gian hơn để đông đặc.
runniness becomes particularly problematic in humid weather conditions.
Độ loãng trở nên đặc biệt gây vấn đề trong điều kiện thời tiết ẩm ướt.
the runniness of the lava flow surprised even the experienced geologists.
Độ loãng của dòng lave đã khiến ngay cả các nhà địa chất giàu kinh nghiệm cũng ngạc nhiên.
runniness is undesirable in architectural concrete applications.
Độ loãng là không mong muốn trong các ứng dụng bê tông kiến trúc.
the runniness of the honey increased after it was warmed.
Độ loãng của mật ong tăng lên sau khi được làm ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay