liquidness

[Mỹ]/[ˈlɪkwɪdnəs]/
[Anh]/[ˈlɪkwɪdnəs]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái là chất lỏng; Tính chất có thể chảy và phù hợp với hình dạng của vật chứa; Một trạng thái hoặc tính chất giống như chất lỏng.
Word Forms
số nhiềuliquidnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

liquidness of water

sự lỏng của nước

experiencing liquidness

trải nghiệm sự lỏng

sense of liquidness

cảm giác về sự lỏng

liquidness remains

sự lỏng vẫn còn

heightened liquidness

sự lỏng tăng cao

liquidness flows

sự lỏng chảy

loss of liquidness

mất đi sự lỏng

liquidness defined

sự lỏng được xác định

liquidness creates

sự lỏng tạo ra

inherent liquidness

sự lỏng bẩm sinh

Câu ví dụ

the liquidness of the mercury made it fascinating to watch.

Độ lỏng của thủy ngân khiến nó trở nên hấp dẫn khi quan sát.

the artist captured the liquidness of the flowing river in their painting.

Nhà nghệ thuật đã nắm bắt được độ lỏng của dòng sông chảy trong bức tranh của họ.

despite its solid form, ice retains a certain liquidness in its behavior.

Mặc dù có hình dạng rắn, băng vẫn giữ một độ lỏng nhất định trong hành vi của nó.

the liquidness of the lava posed a significant threat to the village.

Độ lỏng của dòng lava đã gây ra mối đe dọa lớn đến ngôi làng.

he appreciated the liquidness of the watercolor paints and their blending properties.

Ông đánh giá cao độ lỏng của các loại sơn nước và tính chất hòa trộn của chúng.

the dancer’s movements emphasized the liquidness of their body as they flowed across the stage.

Các chuyển động của vũ công nhấn mạnh độ lỏng của cơ thể họ khi di chuyển trên sân khấu.

the photographer sought to portray the liquidness of the ocean in their work.

Nhà nhiếp ảnh muốn thể hiện độ lỏng của đại dương trong tác phẩm của họ.

the honey’s liquidness allowed it to easily coat the toast.

Độ lỏng của mật ong cho phép nó dễ dàng phủ lên lát bánh mì.

the scientist studied the liquidness of various polymers to understand their behavior.

Nhà khoa học nghiên cứu độ lỏng của các loại polymer khác nhau để hiểu về hành vi của chúng.

the poem described the liquidness of moonlight filtering through the trees.

Bài thơ mô tả độ lỏng của ánh trăng xuyên qua các tán cây.

the chef valued the liquidness of the sauce for its ability to coat the pasta.

Người đầu bếp đánh giá cao độ lỏng của sốt nhờ khả năng phủ lên mì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay