réfléchi

[Mỹ]//ʁe.fle.ʃi//
[Anh]//ʁe.fle.ʃi//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sans réfléchir

bien réfléchir

réfléchir vite

avoir réfléchi

réfléchissant à

réfléchis!

decision réfléchie

homme réfléchi

action réfléchie

réfléchir longtemps

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay