sacklike appearance
Hiện tượng dạng túi
sacklike drape
Hiệu ứng垂落 dạng túi
sacklike fit
Phù hợp dạng túi
sacklike silhouette
Hình dáng dạng túi
loose sacklike
Lỏng lẻo dạng túi
sacklike fabric
Vải dạng túi
sacklike shape
Hình dạng dạng túi
the old potato sack had a sacklike appearance with its bulging sides and rough texture.
Chiếc túi khoai tây cũ có vẻ ngoài giống túi, với hai bên phình to và bề mặt thô ráp.
the creature's sacklike body expanded and contracted rhythmically as it breathed.
Cơ thể túi của sinh vật đó giãn và co nhịp nhàng khi nó thở.
the balloon animals at the party had a whimsical, almost sacklike quality.
Các con vật bong bóng tại bữa tiệc có vẻ kỳ quái, gần như giống túi.
the strange plant developed an abnormal, sacklike growth near its base.
Cây lạ phát triển một sự tăng trưởng bất thường, giống túi gần gốc của nó.
the marsupial carried its young in a warm, protective sacklike pouch.
Loài thú túi mang con non của nó trong một túi ấm áp, bảo vệ giống túi.
the abandoned warehouse had a hollow, sacklike interior that amplified every sound.
Kho hàng bỏ hoang có một bên trong rỗng, giống túi, khuếch đại mọi âm thanh.
the baker prepared the sacklike dough for making traditional dumplings.
Bäc bakes chuẩn bị bột giống túi để làm các món dumpling truyền thống.
the jellyfish's translucent body was remarkably sacklike in its elegant simplicity.
Cơ thể trong suốt của sứa biển rất giống túi trong sự đơn giản tinh tế của nó.
the grandmother's knitting bag had a comfortable, sacklike shape that fit perfectly on her lap.
Túi đan của bà nội có hình dạng thoải mái, giống túi, vừa vặn trên đùi bà.
the ancient bunker had a narrow, sacklike entrance that required crawling through.
Ngăn bí mật cổ xưa có một lối vào hẹp, giống túi, đòi hỏi phải bò qua.
the parasite adopted a sacklike form while living inside its host's tissues.
Ký sinh trùng chọn hình dạng túi khi sống bên trong mô của vật chủ.
the modern art sculpture featured a striking, sacklike silhouette against the sky.
Tác phẩm điêu khắc nghệ thuật hiện đại có một bóng dáng ấn tượng, giống túi, trên nền trời.
sacklike appearance
Hiện tượng dạng túi
sacklike drape
Hiệu ứng垂落 dạng túi
sacklike fit
Phù hợp dạng túi
sacklike silhouette
Hình dáng dạng túi
loose sacklike
Lỏng lẻo dạng túi
sacklike fabric
Vải dạng túi
sacklike shape
Hình dạng dạng túi
the old potato sack had a sacklike appearance with its bulging sides and rough texture.
Chiếc túi khoai tây cũ có vẻ ngoài giống túi, với hai bên phình to và bề mặt thô ráp.
the creature's sacklike body expanded and contracted rhythmically as it breathed.
Cơ thể túi của sinh vật đó giãn và co nhịp nhàng khi nó thở.
the balloon animals at the party had a whimsical, almost sacklike quality.
Các con vật bong bóng tại bữa tiệc có vẻ kỳ quái, gần như giống túi.
the strange plant developed an abnormal, sacklike growth near its base.
Cây lạ phát triển một sự tăng trưởng bất thường, giống túi gần gốc của nó.
the marsupial carried its young in a warm, protective sacklike pouch.
Loài thú túi mang con non của nó trong một túi ấm áp, bảo vệ giống túi.
the abandoned warehouse had a hollow, sacklike interior that amplified every sound.
Kho hàng bỏ hoang có một bên trong rỗng, giống túi, khuếch đại mọi âm thanh.
the baker prepared the sacklike dough for making traditional dumplings.
Bäc bakes chuẩn bị bột giống túi để làm các món dumpling truyền thống.
the jellyfish's translucent body was remarkably sacklike in its elegant simplicity.
Cơ thể trong suốt của sứa biển rất giống túi trong sự đơn giản tinh tế của nó.
the grandmother's knitting bag had a comfortable, sacklike shape that fit perfectly on her lap.
Túi đan của bà nội có hình dạng thoải mái, giống túi, vừa vặn trên đùi bà.
the ancient bunker had a narrow, sacklike entrance that required crawling through.
Ngăn bí mật cổ xưa có một lối vào hẹp, giống túi, đòi hỏi phải bò qua.
the parasite adopted a sacklike form while living inside its host's tissues.
Ký sinh trùng chọn hình dạng túi khi sống bên trong mô của vật chủ.
the modern art sculpture featured a striking, sacklike silhouette against the sky.
Tác phẩm điêu khắc nghệ thuật hiện đại có một bóng dáng ấn tượng, giống túi, trên nền trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay