sacklike

[Mỹ]/ˈsæklaɪk/
[Anh]/ˈsæklaɪk/

Dịch

adj. giống hoặc có hình dạng như cái túi

Cụm từ & Cách kết hợp

sacklike appearance

Hiện tượng dạng túi

sacklike drape

Hiệu ứng垂落 dạng túi

sacklike fit

Phù hợp dạng túi

sacklike silhouette

Hình dáng dạng túi

loose sacklike

Lỏng lẻo dạng túi

sacklike fabric

Vải dạng túi

sacklike shape

Hình dạng dạng túi

Câu ví dụ

the old potato sack had a sacklike appearance with its bulging sides and rough texture.

Chiếc túi khoai tây cũ có vẻ ngoài giống túi, với hai bên phình to và bề mặt thô ráp.

the creature's sacklike body expanded and contracted rhythmically as it breathed.

Cơ thể túi của sinh vật đó giãn và co nhịp nhàng khi nó thở.

the balloon animals at the party had a whimsical, almost sacklike quality.

Các con vật bong bóng tại bữa tiệc có vẻ kỳ quái, gần như giống túi.

the strange plant developed an abnormal, sacklike growth near its base.

Cây lạ phát triển một sự tăng trưởng bất thường, giống túi gần gốc của nó.

the marsupial carried its young in a warm, protective sacklike pouch.

Loài thú túi mang con non của nó trong một túi ấm áp, bảo vệ giống túi.

the abandoned warehouse had a hollow, sacklike interior that amplified every sound.

Kho hàng bỏ hoang có một bên trong rỗng, giống túi, khuếch đại mọi âm thanh.

the baker prepared the sacklike dough for making traditional dumplings.

Bäc bakes chuẩn bị bột giống túi để làm các món dumpling truyền thống.

the jellyfish's translucent body was remarkably sacklike in its elegant simplicity.

Cơ thể trong suốt của sứa biển rất giống túi trong sự đơn giản tinh tế của nó.

the grandmother's knitting bag had a comfortable, sacklike shape that fit perfectly on her lap.

Túi đan của bà nội có hình dạng thoải mái, giống túi, vừa vặn trên đùi bà.

the ancient bunker had a narrow, sacklike entrance that required crawling through.

Ngăn bí mật cổ xưa có một lối vào hẹp, giống túi, đòi hỏi phải bò qua.

the parasite adopted a sacklike form while living inside its host's tissues.

Ký sinh trùng chọn hình dạng túi khi sống bên trong mô của vật chủ.

the modern art sculpture featured a striking, sacklike silhouette against the sky.

Tác phẩm điêu khắc nghệ thuật hiện đại có một bóng dáng ấn tượng, giống túi, trên nền trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay