saddened

[Mỹ]/'sædən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến ai đó cảm thấy buồn; làm cho ai đó cảm thấy u sầu
adj. cảm thấy đau buồn; cảm thấy hoang vắng
Word Forms
quá khứ phân từsaddened

Cụm từ & Cách kết hợp

feel saddened

cảm thấy buồn

deeply saddened

cảm thấy rất buồn

Câu ví dụ

I am saddened by the news of his passing.

Tôi rất buồn khi nghe tin anh ấy qua đời.

She was saddened by the loss of her favorite necklace.

Cô ấy rất buồn vì mất đi chiếc vòng cổ yêu thích của mình.

The whole community was saddened by the tragic accident.

Cộng đồng địa phương rất buồn vì tai nạn bi thảm.

He was saddened to hear that his best friend was moving away.

Anh ấy rất buồn khi biết bạn thân nhất của mình sắp chuyển đi.

The family was saddened by the sudden death of their beloved pet.

Gia đình rất buồn vì sự ra đi đột ngột của thú cưng yêu quý của họ.

The news of the layoffs saddened the employees.

Tin tức về việc cắt giảm nhân sự đã khiến nhân viên buồn.

She was saddened by the ending of her favorite TV show.

Cô ấy rất buồn vì cái kết của chương trình truyền hình yêu thích của mình.

The students were saddened by the passing of their beloved teacher.

Các học sinh rất buồn vì sự ra đi của thầy giáo yêu quý của họ.

The entire nation was saddened by the natural disaster that struck the country.

Cả quốc gia rất buồn vì thảm họa tự nhiên đã tàn phá đất nước.

He was saddened by the breakup of his long-term relationship.

Anh ấy rất buồn vì mối quan hệ lâu năm của mình đã tan vỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay