rock salts
muối đá
bath salts
muối tắm
table salts
muối ăn
sea salts
muối biển
epsom salts
muối Epsom
salts solution
dung dịch muối
salts mixture
hỗn hợp muối
salts deposits
mỏ muối
salts crystals
tinh thể muối
salts content
hàm lượng muối
salts are essential for maintaining proper hydration.
muối là những chất thiết yếu để duy trì sự hydrat hóa phù hợp.
different salts can enhance the flavor of food.
các loại muối khác nhau có thể làm tăng hương vị của thức ăn.
some salts are used in various industrial processes.
một số muối được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.
salts can be found in both natural and processed foods.
muối có thể được tìm thấy trong cả thực phẩm tự nhiên và chế biến.
too much salt in the diet can lead to health issues.
quá nhiều muối trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
salts are often used in preserving food.
muối thường được sử dụng trong việc bảo quản thực phẩm.
there are many types of salts, including table salt and sea salt.
có rất nhiều loại muối, bao gồm muối ăn và muối biển.
salts play a crucial role in cellular function.
muối đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào.
some salts can be harmful if ingested in large quantities.
một số muối có thể gây hại nếu tiêu thụ với lượng lớn.
salts can create interesting textures in culinary dishes.
muối có thể tạo ra những kết cấu thú vị trong các món ăn.
rock salts
muối đá
bath salts
muối tắm
table salts
muối ăn
sea salts
muối biển
epsom salts
muối Epsom
salts solution
dung dịch muối
salts mixture
hỗn hợp muối
salts deposits
mỏ muối
salts crystals
tinh thể muối
salts content
hàm lượng muối
salts are essential for maintaining proper hydration.
muối là những chất thiết yếu để duy trì sự hydrat hóa phù hợp.
different salts can enhance the flavor of food.
các loại muối khác nhau có thể làm tăng hương vị của thức ăn.
some salts are used in various industrial processes.
một số muối được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.
salts can be found in both natural and processed foods.
muối có thể được tìm thấy trong cả thực phẩm tự nhiên và chế biến.
too much salt in the diet can lead to health issues.
quá nhiều muối trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
salts are often used in preserving food.
muối thường được sử dụng trong việc bảo quản thực phẩm.
there are many types of salts, including table salt and sea salt.
có rất nhiều loại muối, bao gồm muối ăn và muối biển.
salts play a crucial role in cellular function.
muối đóng vai trò quan trọng trong chức năng tế bào.
some salts can be harmful if ingested in large quantities.
một số muối có thể gây hại nếu tiêu thụ với lượng lớn.
salts can create interesting textures in culinary dishes.
muối có thể tạo ra những kết cấu thú vị trong các món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay