saltwort

[Mỹ]/sɔːltwɜːt/
[Anh]/sɔltwɜrt/

Dịch

n.cây thuộc chi Salicornia; muối kali
Các dạng của từ
số nhiềusaltworts

Cụm từ & Cách kết hợp

saltwort plant

cây ngó sen

saltwort species

các loài ngó sen

saltwort habitat

môi trường sống của ngó sen

saltwort extract

chiết xuất ngó sen

saltwort benefits

lợi ích của ngó sen

saltwort cultivation

trồng trọt ngó sen

saltwort usage

sử dụng ngó sen

saltwort varieties

các giống ngó sen

saltwort nutrition

dinh dưỡng của ngó sen

saltwort research

nghiên cứu về ngó sen

Câu ví dụ

saltwort is often used in traditional medicine.

rau sam thường được sử dụng trong y học truyền thống.

farmers cultivate saltwort in saline soils.

những người nông dân trồng rau sam ở những vùng đất nhiễm mặn.

saltwort can thrive in harsh environments.

rau sam có thể phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.

many coastal regions grow saltwort as a crop.

nhiều vùng ven biển trồng rau sam như một loại cây trồng.

saltwort is rich in nutrients and beneficial for health.

rau sam giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe.

saltwort is sometimes used in salads for its unique flavor.

rau sam đôi khi được sử dụng trong các món salad vì hương vị độc đáo của nó.

researchers are studying the properties of saltwort.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của rau sam.

saltwort can be a sustainable source of food.

rau sam có thể là một nguồn thực phẩm bền vững.

saltwort is often found in salt marshes.

rau sam thường được tìm thấy ở các đầm lầy mặn.

people are learning to forage for saltwort in the wild.

mọi người đang học cách tìm kiếm rau sam trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay