salvific grace
ân sủng cứu rỗi
salvific power
sức mạnh cứu rỗi
salvific act
hành động cứu rỗi
salvific message
thông điệp cứu rỗi
salvific love
tình yêu cứu rỗi
salvific truth
sự thật cứu rỗi
salvific hope
hy vọng cứu rỗi
salvific faith
đạo tin cứu rỗi
salvific plan
kế hoạch cứu rỗi
salvific experience
kinh nghiệm cứu rỗi
the salvific power of love can transform lives.
sức mạnh cứu rỗi của tình yêu có thể thay đổi cuộc sống.
many believe that faith has a salvific role in their lives.
nhiều người tin rằng đức tin có vai trò cứu rỗi trong cuộc sống của họ.
the church emphasizes the salvific message of the gospel.
nhà thờ nhấn mạnh thông điệp cứu rỗi của phúc âm.
his teachings focus on the salvific nature of forgiveness.
bài học của ông tập trung vào bản chất cứu rỗi của sự tha thứ.
they seek a salvific experience through spiritual practices.
họ tìm kiếm một trải nghiệm cứu rỗi thông qua các phương pháp tâm linh.
understanding the salvific history is vital for believers.
hiểu về lịch sử cứu rỗi là điều quan trọng đối với những người tin tưởng.
the concept of salvific grace is central to many religions.
khái niệm ân sủng cứu rỗi là trung tâm của nhiều tôn giáo.
her actions were seen as salvific in the community.
hành động của cô được nhìn thấy là cứu rỗi trong cộng đồng.
he wrote about the salvific journey of the soul.
anh ấy viết về hành trình cứu rỗi của linh hồn.
the salvific truth can bring hope to the hopeless.
sự thật cứu rỗi có thể mang lại hy vọng cho những người tuyệt vọng.
salvific grace
ân sủng cứu rỗi
salvific power
sức mạnh cứu rỗi
salvific act
hành động cứu rỗi
salvific message
thông điệp cứu rỗi
salvific love
tình yêu cứu rỗi
salvific truth
sự thật cứu rỗi
salvific hope
hy vọng cứu rỗi
salvific faith
đạo tin cứu rỗi
salvific plan
kế hoạch cứu rỗi
salvific experience
kinh nghiệm cứu rỗi
the salvific power of love can transform lives.
sức mạnh cứu rỗi của tình yêu có thể thay đổi cuộc sống.
many believe that faith has a salvific role in their lives.
nhiều người tin rằng đức tin có vai trò cứu rỗi trong cuộc sống của họ.
the church emphasizes the salvific message of the gospel.
nhà thờ nhấn mạnh thông điệp cứu rỗi của phúc âm.
his teachings focus on the salvific nature of forgiveness.
bài học của ông tập trung vào bản chất cứu rỗi của sự tha thứ.
they seek a salvific experience through spiritual practices.
họ tìm kiếm một trải nghiệm cứu rỗi thông qua các phương pháp tâm linh.
understanding the salvific history is vital for believers.
hiểu về lịch sử cứu rỗi là điều quan trọng đối với những người tin tưởng.
the concept of salvific grace is central to many religions.
khái niệm ân sủng cứu rỗi là trung tâm của nhiều tôn giáo.
her actions were seen as salvific in the community.
hành động của cô được nhìn thấy là cứu rỗi trong cộng đồng.
he wrote about the salvific journey of the soul.
anh ấy viết về hành trình cứu rỗi của linh hồn.
the salvific truth can bring hope to the hopeless.
sự thật cứu rỗi có thể mang lại hy vọng cho những người tuyệt vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay