launched salvos
phóng đạn
exchanged salvos
trao đổi đạn
initial salvos
pháo kích ban đầu
sustained salvos
pháo kích liên tục
verbal salvos
pháo khẩu bằng lời
quick salvos
pháo kích nhanh chóng
delivered salvos
phóng đạn
fierce salvos
pháo kích dữ dội
returned salvos
phản công đạn
opening salvos
pháo kích mở đầu
the negotiators exchanged salvos of accusations during the tense meeting.
Các nhà đàm phán đã trao đổi những lời buộc tội trong cuộc họp căng thẳng.
the company launched a series of salvos to counter the negative publicity.
Công ty đã tung ra một loạt các đòn tấn công để chống lại những thông tin tiêu cực.
the artillery unit delivered a devastating volley of salvos against the enemy position.
Đơn vị pháo binh đã tung ra một loạt đạn tấn công hủy diệt vào vị trí của kẻ thù.
he responded to the criticism with a verbal salvo, defending his actions.
Anh ta trả lời những lời chỉ trích bằng một đòn tấn công bằng lời nói, bảo vệ hành động của mình.
the debate saw a rapid exchange of salvos between the two candidates.
Cuộc tranh luận chứng kiến sự trao đổi nhanh chóng các đòn tấn công giữa hai ứng cử viên.
the team fired off a final salvo of questions before leaving the interview.
Nhóm đã bắn một loạt câu hỏi cuối cùng trước khi rời khỏi buổi phỏng vấn.
the lawyer launched a verbal salvo at the witness during cross-examination.
Luật sư đã tung ra một đòn tấn công bằng lời nói vào nhân chứng trong quá trình thẩm vấn.
the politician’s speech was a blistering salvo against the proposed legislation.
Bài phát biểu của chính trị gia là một đòn tấn công mạnh mẽ chống lại dự luật được đề xuất.
the marketing campaign began with a powerful salvo of advertisements.
Chiến dịch tiếp thị bắt đầu bằng một loạt quảng cáo mạnh mẽ.
the team responded to the challenge with a swift salvo of strategic moves.
Nhóm đã trả lời thử thách bằng một loạt các động thái chiến lược nhanh chóng.
the comedian delivered a hilarious salvo of jokes to the audience.
Người biểu diễn hài đã mang đến một loạt những trò đùa hài hước cho khán giả.
launched salvos
phóng đạn
exchanged salvos
trao đổi đạn
initial salvos
pháo kích ban đầu
sustained salvos
pháo kích liên tục
verbal salvos
pháo khẩu bằng lời
quick salvos
pháo kích nhanh chóng
delivered salvos
phóng đạn
fierce salvos
pháo kích dữ dội
returned salvos
phản công đạn
opening salvos
pháo kích mở đầu
the negotiators exchanged salvos of accusations during the tense meeting.
Các nhà đàm phán đã trao đổi những lời buộc tội trong cuộc họp căng thẳng.
the company launched a series of salvos to counter the negative publicity.
Công ty đã tung ra một loạt các đòn tấn công để chống lại những thông tin tiêu cực.
the artillery unit delivered a devastating volley of salvos against the enemy position.
Đơn vị pháo binh đã tung ra một loạt đạn tấn công hủy diệt vào vị trí của kẻ thù.
he responded to the criticism with a verbal salvo, defending his actions.
Anh ta trả lời những lời chỉ trích bằng một đòn tấn công bằng lời nói, bảo vệ hành động của mình.
the debate saw a rapid exchange of salvos between the two candidates.
Cuộc tranh luận chứng kiến sự trao đổi nhanh chóng các đòn tấn công giữa hai ứng cử viên.
the team fired off a final salvo of questions before leaving the interview.
Nhóm đã bắn một loạt câu hỏi cuối cùng trước khi rời khỏi buổi phỏng vấn.
the lawyer launched a verbal salvo at the witness during cross-examination.
Luật sư đã tung ra một đòn tấn công bằng lời nói vào nhân chứng trong quá trình thẩm vấn.
the politician’s speech was a blistering salvo against the proposed legislation.
Bài phát biểu của chính trị gia là một đòn tấn công mạnh mẽ chống lại dự luật được đề xuất.
the marketing campaign began with a powerful salvo of advertisements.
Chiến dịch tiếp thị bắt đầu bằng một loạt quảng cáo mạnh mẽ.
the team responded to the challenge with a swift salvo of strategic moves.
Nhóm đã trả lời thử thách bằng một loạt các động thái chiến lược nhanh chóng.
the comedian delivered a hilarious salvo of jokes to the audience.
Người biểu diễn hài đã mang đến một loạt những trò đùa hài hước cho khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay