sanitised environment
môi trường được khử trùng
sanitised products
sản phẩm đã được khử trùng
sanitised surfaces
bề mặt đã được khử trùng
sanitised hands
tay đã được khử trùng
sanitised equipment
thiết bị đã được khử trùng
sanitised areas
khu vực đã được khử trùng
sanitised spaces
không gian đã được khử trùng
sanitised food
thực phẩm đã được khử trùng
sanitised tools
dụng cụ đã được khử trùng
sanitised water
nước đã được khử trùng
the company sanitised the workspace before reopening.
công ty đã khử trùng không gian làm việc trước khi mở lại.
all the equipment was sanitised after each use.
tất cả thiết bị đều được khử trùng sau mỗi lần sử dụng.
it's important to have sanitised surfaces in a hospital.
rất quan trọng để có bề mặt được khử trùng trong bệnh viện.
they sanitised the playground to ensure children's safety.
họ đã khử trùng sân chơi để đảm bảo an toàn cho trẻ em.
after the event, all items were thoroughly sanitised.
sau sự kiện, tất cả các vật phẩm đều được khử trùng kỹ lưỡng.
the restaurant sanitised its kitchen regularly.
nhà hàng thường xuyên khử trùng bếp của mình.
sanitised hands help prevent the spread of germs.
rửa tay bằng dung dịch khử trùng giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
before the surgery, the instruments were sanitised.
trước khi phẫu thuật, các dụng cụ đã được khử trùng.
the staff sanitised the restrooms frequently.
nhân viên thường xuyên khử trùng nhà vệ sinh.
they ensured that the food preparation area was sanitised.
họ đảm bảo rằng khu vực chuẩn bị thực phẩm được khử trùng.
sanitised environment
môi trường được khử trùng
sanitised products
sản phẩm đã được khử trùng
sanitised surfaces
bề mặt đã được khử trùng
sanitised hands
tay đã được khử trùng
sanitised equipment
thiết bị đã được khử trùng
sanitised areas
khu vực đã được khử trùng
sanitised spaces
không gian đã được khử trùng
sanitised food
thực phẩm đã được khử trùng
sanitised tools
dụng cụ đã được khử trùng
sanitised water
nước đã được khử trùng
the company sanitised the workspace before reopening.
công ty đã khử trùng không gian làm việc trước khi mở lại.
all the equipment was sanitised after each use.
tất cả thiết bị đều được khử trùng sau mỗi lần sử dụng.
it's important to have sanitised surfaces in a hospital.
rất quan trọng để có bề mặt được khử trùng trong bệnh viện.
they sanitised the playground to ensure children's safety.
họ đã khử trùng sân chơi để đảm bảo an toàn cho trẻ em.
after the event, all items were thoroughly sanitised.
sau sự kiện, tất cả các vật phẩm đều được khử trùng kỹ lưỡng.
the restaurant sanitised its kitchen regularly.
nhà hàng thường xuyên khử trùng bếp của mình.
sanitised hands help prevent the spread of germs.
rửa tay bằng dung dịch khử trùng giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng.
before the surgery, the instruments were sanitised.
trước khi phẫu thuật, các dụng cụ đã được khử trùng.
the staff sanitised the restrooms frequently.
nhân viên thường xuyên khử trùng nhà vệ sinh.
they ensured that the food preparation area was sanitised.
họ đảm bảo rằng khu vực chuẩn bị thực phẩm được khử trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay