saps energy
dẫn đến mất năng lượng
saps strength
dẫn đến mất sức mạnh
saps resources
dẫn đến mất nguồn lực
saps motivation
dẫn đến mất động lực
saps enthusiasm
dẫn đến mất nhiệt tình
saps willpower
dẫn đến mất ý chí
saps joy
dẫn đến mất niềm vui
saps confidence
dẫn đến mất sự tự tin
saps time
dẫn đến mất thời gian
saps spirit
dẫn đến mất tinh thần
the long meeting really saps my energy.
Cuộc họp kéo dài khiến tôi thực sự mất năng lượng.
working overtime saps my motivation.
Làm việc thêm giờ khiến tôi mất động lực.
the heat saps your strength during the summer.
Nhiệt độ cao khiến bạn mất sức vào mùa hè.
too much stress saps your creativity.
Quá nhiều căng thẳng khiến bạn mất đi sự sáng tạo.
the constant noise saps my concentration.
Tiếng ồn liên tục khiến tôi mất tập trung.
chasing after deadlines saps my enthusiasm.
Đuổi theo thời hạn chót khiến tôi mất nhiệt tình.
illness can sap your vitality.
Bệnh tật có thể khiến bạn mất đi sự sống động.
negative thoughts saps your happiness.
Những suy nghĩ tiêu cực khiến bạn mất đi niềm hạnh phúc.
excessive screen time saps your focus.
Dành quá nhiều thời gian sử dụng màn hình khiến bạn mất sự tập trung.
the cold weather saps my desire to go outside.
Thời tiết lạnh khiến tôi mất hứng thú đi ra ngoài.
saps energy
dẫn đến mất năng lượng
saps strength
dẫn đến mất sức mạnh
saps resources
dẫn đến mất nguồn lực
saps motivation
dẫn đến mất động lực
saps enthusiasm
dẫn đến mất nhiệt tình
saps willpower
dẫn đến mất ý chí
saps joy
dẫn đến mất niềm vui
saps confidence
dẫn đến mất sự tự tin
saps time
dẫn đến mất thời gian
saps spirit
dẫn đến mất tinh thần
the long meeting really saps my energy.
Cuộc họp kéo dài khiến tôi thực sự mất năng lượng.
working overtime saps my motivation.
Làm việc thêm giờ khiến tôi mất động lực.
the heat saps your strength during the summer.
Nhiệt độ cao khiến bạn mất sức vào mùa hè.
too much stress saps your creativity.
Quá nhiều căng thẳng khiến bạn mất đi sự sáng tạo.
the constant noise saps my concentration.
Tiếng ồn liên tục khiến tôi mất tập trung.
chasing after deadlines saps my enthusiasm.
Đuổi theo thời hạn chót khiến tôi mất nhiệt tình.
illness can sap your vitality.
Bệnh tật có thể khiến bạn mất đi sự sống động.
negative thoughts saps your happiness.
Những suy nghĩ tiêu cực khiến bạn mất đi niềm hạnh phúc.
excessive screen time saps your focus.
Dành quá nhiều thời gian sử dụng màn hình khiến bạn mất sự tập trung.
the cold weather saps my desire to go outside.
Thời tiết lạnh khiến tôi mất hứng thú đi ra ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay