sarcophagus

[Mỹ]/sɑː'kɒfəgəs/
[Anh]/sɑr'kɑfəgəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quan tài đá, một quan tài đá được sử dụng trong Ai Cập cổ đại.

Câu ví dụ

The archaeologists discovered a sarcophagus in the ancient tomb.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một quan tài trong lăng mộ cổ đại.

The sarcophagus was intricately carved with hieroglyphics.

Quan tài được chạm khắc phức tạp với các chữ tượng hình.

The pharaoh's sarcophagus was made of pure gold.

Quan tài của pharaoh được làm từ vàng nguyên chất.

The sarcophagus contained the mummified remains of a high-ranking official.

Quan tài chứa đựng bộ hài cốt đã được ướp xác của một quan chức cấp cao.

The lid of the sarcophagus was decorated with precious gemstones.

Nắp quan tài được trang trí bằng đá quý.

The sarcophagus was sealed shut for centuries.

Quan tài bị niêm phong trong nhiều thế kỷ.

The sarcophagus was carefully transported to the museum for display.

Quan tài được vận chuyển cẩn thận đến bảo tàng để trưng bày.

The sarcophagus was believed to hold the key to unlocking ancient secrets.

Người ta tin rằng quan tài nắm giữ chìa khóa để giải mã những bí mật cổ đại.

The sarcophagus was surrounded by offerings for the afterlife.

Quan tài được bao quanh bởi những lễ vật cho cuộc sống sau này.

The sarcophagus was a symbol of the deceased's journey to the underworld.

Quan tài là biểu tượng cho hành trình của người chết đến thế giới bên dưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay